The Spartans F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
East Fife F.C.

The Spartans F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 2-2 East Fife F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 3, hòa 2, East Fife F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Sân vận động
Ainslie Park Stadium, Edinburgh
Phong độ
DWDWL The Spartans F.C.
DLDDW East Fife F.C.
  1. 20' R. Armstrong 1-0
  2. 37' A. Trouten
  3. HT1-0
  4. 51' M. Allan
  5. 53' N. Austin R. Schiavone
  6. 53' B. Henderson · C. Russell 2-0
  7. 57' 2-1 S. Shepherd · J. Healy
  8. 59' C. Russell
  9. 70' J. Page
  10. 72' K. Mitchell B. Walls
  11. 73' 2-2 N. Austin · S. Shepherd
  12. 81' G. Morrison J. Dishington
  13. 81' G. Nicol S. Shepherd
  14. 89' J. Tapping M. Allan
  15. 89' S. Brown B. Henderson
  16. FT2-2

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 12J. Heraghty
  2. 4K. Waugh
  3. 15A. Sonkur
  4. 3M. Allan ▼ 89'
  5. 28J. Craigen
  6. 7J. Dishington ▼ 81'
  7. 11C. Russell
  8. 2K. Watson
  9. 26R. Armstrong
  10. 33B. Whyte
  11. 9B. Henderson ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 6G. Morrison ▲ 81'
  2. 5J. Tapping ▲ 89'
  3. 10S. Brown ▲ 89'
  4. 22B. Lamont
  5. 14D. Denholm
  6. 8S. Jones
  7. 17A. Brown
  8. 20S. Newman
  9. 21A. Meek
East Fife F.C. HLV: G. McDonald
  1. 1A. Fleming
  2. 22B. Easton
  3. 5J. Page
  4. 17S. Docherty
  5. 6C. McManus
  6. 11J. Healy
  7. 3L. Newton
  8. 18B. Walls ▼ 72'
  9. 10A. Trouten
  10. 9S. Shepherd ▼ 81'
  11. 7R. Schiavone ▼ 53'

Dự bị 8

  1. 14N. Austin ▲ 53'
  2. 16K. Mitchell ▲ 72'
  3. 12G. Nicol ▲ 81'
  4. 23J. Comerford
  5. 21R. Beveridge
  6. 4K. Millar
  7. 15R. Philp
  8. 20C. Hambrook

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
84Ghi được61
61Thủng lưới64
1.68Bàn thắng mỗi trận1.22
16Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu