East Fife F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
The Spartans F.C.

East Fife F.C. vs The Spartans F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 0-3 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 5, hòa 2, The Spartans F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
DLDDW East Fife F.C.
DWDWL The Spartans F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' D. Denholm
  3. 52' 0-1 B. Henderson
  4. 57' 0-2 B. Henderson · J. Craigen
  5. 70' R. Hamilton B. Walls
  6. 70' R. Schiavone S. Shepherd
  7. 77' C. Russell D. Denholm
  8. 78' G. Nicol J. Healy
  9. 78' S. Docherty L. Newton
  10. 85' 0-3 B. Henderson · K. Watson
  11. 86' G. Morrison B. Henderson
  12. 87' P. Watson R. Armstrong
  13. 89' S. Brown J. Dishington
  14. 90' S. Jones J. Craigen
  15. FT0-3

Đội hình

East Fife F.C. HLV: G. McDonald
  1. 1A. Fleming
  2. 22B. Easton
  3. 5J. Page
  4. 2S. Murdoch
  5. 6C. McManus
  6. 11J. Healy ▼ 78'
  7. 3L. Newton ▼ 78'
  8. 18B. Walls ▼ 70'
  9. 10A. Trouten
  10. 14N. Austin
  11. 9S. Shepherd ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 15R. Hamilton ▲ 70'
  2. 7R. Schiavone ▲ 70'
  3. 12G. Nicol ▲ 78'
  4. 17S. Docherty ▲ 78'
  5. 16M. Cunningham
  6. 21M. Rollo
  7. 4K. Millar
  8. 19C. Murray
The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 4K. Waugh
  3. 15A. Sonkur
  4. 14D. Denholm ▼ 77'
  5. 28J. Craigen ▼ 90'
  6. 7J. Dishington ▼ 89'
  7. 2K. Watson
  8. 20S. Newman
  9. 26R. Armstrong ▼ 87'
  10. 33B. Whyte
  11. 9B. Henderson ▼ 86'

Dự bị 6

  1. 11C. Russell ▲ 77'
  2. 6G. Morrison ▲ 86'
  3. 44P. Watson ▲ 87'
  4. 10S. Brown ▲ 89'
  5. 8S. Jones ▲ 90'
  6. 12M. McCready

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
61Ghi được84
64Thủng lưới61
1.22Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu