East Fife F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
The Spartans F.C.

East Fife F.C. vs The Spartans F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 1-2 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 5, hòa 2, The Spartans F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
LDLDD East Fife F.C.
LDWDW The Spartans F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' N. Geaney A. Sonkur
  3. 46' K. Watson K. Waugh
  4. 47' 0-1 J. Craigen
  5. 55' S. Shepherd · N. Austin 1-1
  6. 64' A. Wylie J. Craigen
  7. 64' G. Ndlovu M. McNulty
  8. 70' J. Page
  9. 75' B. Walls J. Page
  10. 78' R. Hamilton J. Healy
  11. 81' A. Wylie
  12. 82' J. Cunningham J. Dishington
  13. 84' J. Lyon S. Shepherd
  14. 89' 1-2 R. Thompson · A. Wylie
  15. FT1-2

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 1A. Fleming
  2. 5J. Page ▼ 75'
  3. 2S. Murdoch
  4. 19J. Blaney
  5. 4K. Millar
  6. 6C. McManus
  7. 11J. Healy ▼ 78'
  8. 3L. Newton
  9. 10A. Trouten
  10. 14N. Austin
  11. 9S. Shepherd ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 18B. Walls ▲ 75'
  2. 15R. Hamilton ▲ 78'
  3. 16J. Lyon ▲ 84'
  4. 21R. Beveridge
  5. 17S. Docherty
  6. 20C. Murray
  7. 12G. Nicol
  8. 24B. Ramsay
The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 12M. McCready
  2. 4K. Waugh ▼ 46'
  3. 15A. Sonkur ▼ 46'
  4. 14D. Denholm
  5. 28J. Craigen ▼ 64'
  6. 7J. Dishington ▼ 82'
  7. 8S. Jones
  8. 20S. Newman
  9. 23R. Thompson
  10. 16M. McNulty ▼ 64'
  11. 10S. Brown

Dự bị 8

  1. 17N. Geaney ▲ 46'
  2. 2K. Watson ▲ 46'
  3. 6A. Wylie ▲ 64'
  4. 11G. Ndlovu ▲ 64'
  5. 22J. Cunningham ▲ 82'
  6. 26R. Armstrong
  7. 1B. Carswell
  8. 33B. Whyte

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
61Ghi được84
64Thủng lưới61
1.22Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu