The Spartans F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
East Fife F.C.

The Spartans F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 0-1 East Fife F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 3, hòa 2, East Fife F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Sân vận động
Ainslie Park Stadium, Edinburgh
Phong độ
DWDWL The Spartans F.C.
DLDDW East Fife F.C.
  1. 8' J. Norey S. Murdoch
  2. 41' R. Peggie
  3. HT0-0
  4. 46' J. Healy R. Peggie
  5. 54' B. Walls
  6. 55' L. Newton
  7. 62' 0-1 N. Austin · J. Healy
  8. 64' J. Craigen
  9. 71' K. Watson B. Walls
  10. 71' M. Stowe H. Ritchie
  11. 71' P. Slattery L. Newton
  12. 80' S. Docherty A. Tod
  13. 80' S. Shepherd G. Walker
  14. 89' L. Hunter J. Dishington
  15. 89' R. Whittaker D. Denholm
  16. 90'+4 B. Whyte
  17. FT0-1

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 44P. Watson
  3. 7J. Dishington ▼ 89'
  4. 4K. Waugh
  5. 15A. Sonkur
  6. 14D. Denholm ▼ 89'
  7. 28J. Craigen
  8. 10H. Ritchie ▼ 71'
  9. 18B. Walls ▼ 71'
  10. 33B. Whyte
  11. 9B. Henderson

Dự bị 7

  1. 2K. Watson ▲ 71'
  2. 29M. Stowe ▲ 71'
  3. 8L. Hunter ▲ 89'
  4. 22R. Whittaker ▲ 89'
  5. 17A. Wylie
  6. 21A. Meek
  7. 6A. Scott
East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 1A. Fleming
  2. 2S. Murdoch ▼ 8'
  3. 19A. Munro
  4. 15R. Peggie ▼ 46'
  5. 22G. Walker ▼ 80'
  6. 4K. Millar
  7. 6C. McManus
  8. 3L. Newton ▼ 71'
  9. 18A. Tod ▼ 80'
  10. 10A. Trouten
  11. 14N. Austin

Dự bị 7

  1. 7J. Norey ▲ 8'
  2. 11J. Healy ▲ 46'
  3. 8P. Slattery ▲ 71'
  4. 17S. Docherty ▲ 80'
  5. 9S. Shepherd ▲ 80'
  6. 16A. Laaref
  7. 21L. McFarlane

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
62Ghi được84
61Thủng lưới50
1.32Bàn thắng mỗi trận1.68
17Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu