Airdrieonians F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
East Fife F.C.

Airdrieonians F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 0-0 East Fife F.C. tại League One, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 7, hòa 2, East Fife F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Sân vận động
Albert Bartlett Stadium, Airdrie
Phong độ
LDLWW Airdrieonians F.C.
DDWDW East Fife F.C.
  1. 11' D. MacDonald
  2. 20' G. Gallagher
  3. 27' C. Ross
  4. HT0-0
  5. 53' D. Gallagher
  6. 58' D. Mebude L. McLeish
  7. 59' J. Gentles M. Yates
  8. 65' M. Bah
  9. 67' C. McKinnon G. Gallagher
  10. 74' K. Taylor L. Gibson
  11. 76' B. Easton
  12. 78' O. Joseph E. McLeod
  13. 78' C. Dow C. Ross
  14. 81' M. Gaffney N. Austin
  15. 84' D. Mebude
  16. 85' C. McKinnon
  17. 86' A. Munro
  18. 86' K. Millar
  19. FT0-0

Đội hình

Airdrieonians F.C.
  1. 1J. Sneddon
  2. 2D. MacDonald
  3. 5S. Fisher
  4. 31D. Gallagher
  5. 12K. Boateng
  6. 4C. Ross ▼ 78'
  7. 27L. Gibson ▼ 74'
  8. 22C. Burnside
  9. 8G. Gallagher ▼ 67'
  10. 10M. Yates ▼ 59'
  11. 18L. McLeish ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 20C. Melrose
  2. 14A. Devine
  3. 11A. Bridge
  4. 15C. McKinnon ▲ 67'
  5. 6E. Simpson
  6. 9D. Mebude ▲ 58'
  7. 33K. Taylor ▲ 74'
  8. 29D. Iserhienrhien
  9. 25J. Gentles ▲ 59'
East Fife F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Dick Campbell
  1. 1D. Gaston
  2. 15T. Milne
  3. 20M. Bah
  4. 5B. Easton
  5. 19A. Munro
  6. 6R. Peggie
  7. 4K. Millar
  8. 9N. Austin ▼ 81'
  9. 22E. McLeod ▼ 78'
  10. 23C. Ballantyne
  11. 10C. Ross ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 21M. Rollo
  2. 12O. Joseph ▲ 78'
  3. 17J. Fairley
  4. 11J. Healy
  5. 3L. Newton
  6. 14T. Skeen Hamilton
  7. 7M. Gaffney ▲ 81'
  8. 18C. Dow ▲ 78'

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ross County
6 20 - 4 +16 16
2
Hamilton Academical
6 12 - 0 +12 16
3
Montrose F.C.
7 11 - 12 -1 12
4
East Kilbride F.C.
7 12 - 11 +1 10
5
Alloa Athletic F.C.
7 7 - 4 +3 9
6
East Fife F.C.
7 6 - 5 +1 8
7
Peterhead F.C.
7 5 - 12 -7 7
8
Airdrieonians F.C.
7 4 - 10 -6 6
9
Cove Rangers F.C.
7 5 - 9 -4 5
10
Queen of the South F.C.
7 5 - 20 -15 4
Championship League One (Promotion - Play Offs) League Two

So sánh

15Trận đấu15
15Ghi được25
24Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu