Airdrieonians F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
East Fife F.C.

Airdrieonians F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 3-0 East Fife F.C. tại League One, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 7, hòa 2, East Fife F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
Penny Cars Stadium, Airdrie
Trọng tài
G. Grainger
Phong độ
LDLWW Airdrieonians F.C.
DDWDW East Fife F.C.
  1. 3' J. Allan · D. Easton 1-0
  2. 17' A. Frizzell · J. Allan 2-0
  3. 28' R. Wallace
  4. 39' A. Frizzell
  5. 43' D. Easton · J. Allan 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' D. Higgins A. Dunsmore
  8. 61' J. Allan
  9. 61' J. Semple K. Smith
  10. 65' L. Watt D. Denholm
  11. 68' R. McCabe
  12. 71' S. Walker S. McGill
  13. 79' C. Fordyce
  14. 83' J. Kerr C. Smith
  15. 86' D. Ritchie A. Frizzell
  16. 90'+4 L. Watt
  17. FT3-0

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: I. Murray
  1. 1M. Currie
  2. 6C. Fordyce
  3. 16C. Watson
  4. 8S. Agnew
  5. 7R. McCabe
  6. 10D. Easton
  7. 21A. Frizzell ▼ 86'
  8. 2K. McInroy
  9. 24S. McGill ▼ 71'
  10. 14J. Allan
  11. 11C. Smith ▼ 83'

Dự bị 6

  1. 19S. Walker ▲ 71'
  2. 4J. Kerr ▲ 83'
  3. 12D. Ritchie ▲ 86'
  4. 18J. Cantley
  5. 9C. Gallagher
  6. 3R. Quitongo
East Fife F.C. HLV: S. Crawford
  1. 1S. Gallacher
  2. 3C. Higgins
  3. 12S. Mercer
  4. 2A. Dunsmore ▼ 46'
  5. 17A. Steele
  6. 7D. Denholm ▼ 65'
  7. 8P. Slattery
  8. 6C. McManus
  9. 20R. Blair
  10. 10K. Smith ▼ 61'
  11. 9R. Wallace

Dự bị 7

  1. 19D. Higgins ▲ 46'
  2. 15J. Semple ▲ 61'
  3. 14L. Watt ▲ 65'
  4. 4J. Allan
  5. 21J. Smith
  6. 16J. Healy
  7. 18L. Newton

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
83Ghi được38
52Thủng lưới85
1.77Bàn thắng mỗi trận0.84
15Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn21
50Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu