East Fife F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Airdrieonians F.C.

East Fife F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 0-2 Airdrieonians F.C. tại League One, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 1, hòa 2, Airdrieonians F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 32
Sân vận động
Bayview Stadium, Methil
Trọng tài
C. Steven
Phong độ
LDDWD East Fife F.C.
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. 41' 0-1 C. Gallagher · C. Smith
  2. 43' S. Murdoch
  3. HT0-1
  4. 59' L. Newton R. Blair
  5. 67' P. Slattery D. Swanson
  6. 67' D. Denholm F. Pollock
  7. 72' 0-2 C. Gallagher
  8. 76' C. Smith
  9. 80' J. Healy S. Mercer
  10. 82' J. Allan G. McGill
  11. 85' J. Healy
  12. 88' J. Afolabi C. Gallagher
  13. 90'+2 J. Devenny C. Smith
  14. 90'+2 D. Ritchie S. Agnew
  15. FT0-2

Đội hình

East Fife F.C. HLV: S. Crawford
  1. 1J. Smith
  2. 3C. Higgins
  3. 4S. Murdoch
  4. 12S. Mercer ▼ 80'
  5. 2L. Watson
  6. 17A. Steele
  7. 11D. Swanson ▼ 67'
  8. 14K. Millar
  9. 20R. Blair ▼ 59'
  10. 6F. Pollock ▼ 67'
  11. 22K. Connell

Dự bị 9

  1. 18L. Newton ▲ 59'
  2. 8P. Slattery ▲ 67'
  3. 7D. Denholm ▲ 67'
  4. 16J. Healy ▲ 80'
  5. 21L. Campbell
  6. 15J. Semple
  7. 10B. Walls
  8. 23J. Mackenzie
  9. 19D. Higgins
Airdrieonians F.C. HLV: I. Murray
  1. 1M. Currie
  2. 6C. Fordyce
  3. 4J. Kerr
  4. 8S. Agnew ▼ 90'
  5. 10D. Easton
  6. 21A. Frizzell
  7. 24S. McGill
  8. 9C. Gallagher ▼ 88'
  9. 11C. Smith ▼ 90'
  10. 23G. McGill ▼ 82'
  11. 3B. Paterson

Dự bị 8

  1. 14J. Allan ▲ 82'
  2. 13J. Afolabi ▲ 88'
  3. 25J. Devenny ▲ 90'
  4. 12D. Ritchie ▲ 90'
  5. 16C. Watson
  6. 18J. Cantley
  7. 15M. McDonald
  8. 19S. Walker

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
38Ghi được83
85Thủng lưới52
0.84Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu