East Fife F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Airdrieonians F.C.

East Fife F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 2-0 Airdrieonians F.C. tại League One, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 1, hòa 2, Airdrieonians F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Sân vận động
Bayview Stadium, Methil
Trọng tài
S. Lambie
Phong độ
DDWDW East Fife F.C.
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. 20' C. Higgins
  2. 30' J. Hamilton · R. Wallace 1-0
  3. 45'+1 C. Fordyce
  4. HT1-0
  5. 56' J. Hamilton 2-0
  6. 57' D. Denholm A. Dunsmore
  7. 63' C. Thomson D. Carrick
  8. 63' E. O'Reilly K. Connell
  9. 63' C. Gallagher K. MacDonald
  10. 87' L. Watt L. Newton
  11. 90'+2 K. Smith R. Wallace
  12. FT2-0

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Young
  1. 1B. Long
  2. 3C. Higgins
  3. 4S. Murdoch
  4. 6C. Watson
  5. 2A. Dunsmore ▼ 57'
  6. 11S. Agnew
  7. 16R. Davidson
  8. 8P. Slattery
  9. 18L. Newton ▼ 87'
  10. 9R. Wallace ▼ 90'
  11. 15J. Hamilton

Dự bị 8

  1. 7D. Denholm ▲ 57'
  2. 14L. Watt ▲ 87'
  3. 10K. Smith ▲ 90'
  4. 12D. Swanson
  5. 5R. Dunlop
  6. 19T. Collins
  7. 20A. Mclaughlin
  8. 21J. Scoon
Airdrieonians F.C. HLV: I. Murray
  1. 20M. Currie
  2. 5S. Crighton
  3. 6C. Fordyce
  4. 8P. McKay
  5. 4J. Kerr
  6. 3L. McCann
  7. 2K. MacDonald ▼ 63'
  8. 11T. Robert
  9. 12G. Sabatini
  10. 15D. Carrick ▼ 63'
  11. 16K. Connell ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 7C. Thomson ▲ 63'
  2. 17E. O'Reilly ▲ 63'
  3. 9C. Gallagher ▲ 63'
  4. 19S. Walker
  5. 24J. Hughes
  6. 1D. Hutton
  7. 21E. Stokes
  8. 13D. Ritchie

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Partick
18 30 - 13 +17 33
3
Cove Rangers F.C.
18 22 - 12 +10 31
4
Airdrieonians F.C.
18 29 - 22 +7 29
5
Falkirk F.C.
22 29 - 26 +3 32
5
Montrose F.C.
18 27 - 26 +1 27
6
East Fife F.C.
18 23 - 25 -2 27
7
Peterhead F.C.
18 15 - 21 -6 23
8
Clyde F.C.
18 22 - 32 -10 20
9
Dumbarton F.C.
18 9 - 18 -9 19
10
Forfar Athletic F.C.
18 12 - 31 -19 11
Promotion Group Relegation Round

So sánh

27Trận đấu31
41Ghi được42
39Thủng lưới39
1.52Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu