East Fife F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Airdrieonians F.C.

East Fife F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 2-2 Airdrieonians F.C. tại League One, 11 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 1, hòa 2, Airdrieonians F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
Bayview Stadium, Methil
Trọng tài
D. Lowe
Phong độ
DDWDW East Fife F.C.
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. 8' A. Dunsmore 1-0
  2. 12' 1-1 C. Gallagher · K. MacDonald
  3. 28' 1-2 C. Gallagher
  4. HT1-2
  5. 58' A. Dowds L. Baker
  6. 58' P. Slattery D. Church
  7. 70' A. Ryan C. Gallagher
  8. 76' A. Dunsmore
  9. 77' R. Wallace
  10. 83' K. Smith D. Denholm
  11. 87' Craig Thomson C. Smith
  12. 89' C. Watson · R. Wallace 2-2
  13. 90'+1 A. Roy K. Millar
  14. FT2-2

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Young
  1. 1B. Long
  2. 3C. Higgins
  3. 4S. Murdoch
  4. 6C. Watson
  5. 2A. Dunsmore
  6. 18D. Church ▼ 58'
  7. 11S. Agnew
  8. 16R. Davidson
  9. 7D. Denholm ▼ 83'
  10. 9R. Wallace
  11. 17L. Baker ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 15A. Dowds ▲ 58'
  2. 8P. Slattery ▲ 58'
  3. 10K. Smith ▲ 83'
  4. 20S. Boyd
  5. 21J. Hart
  6. 12L. Hunter
  7. 14L. Watt
Airdrieonians F.C. HLV: I. Murray
  1. 1D. Hutton
  2. 5S. Crighton
  3. 6C. Fordyce
  4. 12P. McKay
  5. 19L. McCann
  6. 2K. MacDonald
  7. 18K. Millar ▼ 90'
  8. 14K. Roberts
  9. 15D. Carrick
  10. 9C. Gallagher ▼ 70'
  11. 17C. Smith ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 22A. Ryan ▲ 70'
  2. 7Craig Thomson ▲ 87'
  3. 11A. Roy ▲ 90'
  4. 8N. Wedderburn
  5. 20S. Gallacher
  6. 4J. Kerr
  7. 3A. Eckersley

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raith Rovers F.C.
28 49 - 33 +16 53
2
Falkirk F.C.
28 54 - 18 +36 52
3
Airdrieonians F.C.
28 38 - 27 +11 48
4
Montrose F.C.
28 48 - 38 +10 47
5
East Fife F.C.
28 44 - 36 +8 45
6
Dumbarton F.C.
28 35 - 44 -9 38
7
Clyde F.C.
28 35 - 43 -8 34
8
Peterhead F.C.
27 30 - 44 -14 26
9
Forfar Athletic F.C.
28 26 - 47 -21 24
10
Stranraer F.C.
27 28 - 57 -29 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
52Ghi được53
48Thủng lưới45
1.49Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu