Airdrieonians F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
East Fife F.C.

Airdrieonians F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 4-0 East Fife F.C. tại League One, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 7, hòa 2, East Fife F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Sân vận động
Penny Cars Stadium, Airdrie
Trọng tài
G. Ross
Phong độ
LDLWW Airdrieonians F.C.
DDWDW East Fife F.C.
  1. 9' C. Gallagher 1-0
  2. 10' C. Higgins
  3. 36' A. Dunsmore
  4. 39' D. Carrick11m 2-0
  5. 41' D. Carrick 3-0
  6. 43' P. Slattery
  7. HT3-0
  8. 46' A. Dowds C. Duggan
  9. 46' S. Boyd D. Denholm
  10. 72' C. Fordyce
  11. 74' A. Roy C. Gallagher
  12. 74' D. Church P. Slattery
  13. 83' D. Hawkshaw K. Roberts
  14. 83' A. Roy · C. Smith 4-0
  15. 86' A. Eckersley L. McCann
  16. 90' S. Agnew
  17. FT4-0

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: I. Murray
  1. 1D. Hutton
  2. 5S. Crighton
  3. 6C. Fordyce
  4. 12P. McKay
  5. 19L. McCann ▼ 86'
  6. 2K. MacDonald
  7. 18K. Millar
  8. 14K. Roberts ▼ 83'
  9. 15D. Carrick
  10. 9C. Gallagher ▼ 74'
  11. 17C. Smith

Dự bị 7

  1. 11A. Roy ▲ 74'
  2. 10D. Hawkshaw ▲ 83'
  3. 3A. Eckersley ▲ 86'
  4. 32C. Reilly
  5. 8N. Wedderburn
  6. 4J. Kerr
  7. 20S. Gallacher
East Fife F.C. HLV: D. Young
  1. 1B. Long
  2. 3C. Higgins
  3. 4S. Murdoch
  4. 6C. Watson
  5. 2A. Dunsmore
  6. 11S. Agnew
  7. 16R. Davidson
  8. 7D. Denholm ▼ 46'
  9. 8P. Slattery ▼ 74'
  10. 14L. Watt
  11. 17C. Duggan ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 15A. Dowds ▲ 46'
  2. 20S. Boyd ▲ 46'
  3. 18D. Church ▲ 74'
  4. 21J. Hart
  5. 10L. Newton
  6. 12L. Hunter
  7. 9J. Mathieson

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raith Rovers F.C.
28 49 - 33 +16 53
2
Falkirk F.C.
28 54 - 18 +36 52
3
Airdrieonians F.C.
28 38 - 27 +11 48
4
Montrose F.C.
28 48 - 38 +10 47
5
East Fife F.C.
28 44 - 36 +8 45
6
Dumbarton F.C.
28 35 - 44 -9 38
7
Clyde F.C.
28 35 - 43 -8 34
8
Peterhead F.C.
27 30 - 44 -14 26
9
Forfar Athletic F.C.
28 26 - 47 -21 24
10
Stranraer F.C.
27 28 - 57 -29 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
53Ghi được52
45Thủng lưới48
1.43Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu