Alloa Athletic F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Montrose F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Montrose F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 3-0 Montrose F.C. tại League One, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 5, hòa 2, Montrose F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Phong độ
WWWDD Alloa Athletic F.C.
LWWWW Montrose F.C.
  1. 8' K. Glasgow 1-0
  2. 42' L. Rankin · S. Taggart 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Sutherland E. Loudon
  5. 46' H. Craig S. Byrne
  6. 48' J. Sutherland
  7. 61' S. McGinty
  8. 66' S. Hetherington
  9. 67' G. Marchant
  10. 72' J. Farquhar G. Marchant
  11. 72' B. Forbes J. Walker
  12. 75' O. Foster · K. Glasgow 3-0
  13. 80' L. Donnelly L. Rankin
  14. 82' K. Bertie G. Webster
  15. 83' S. Dillon R. Williamson
  16. 85' M. Cameron K. Glasgow
  17. FT3-0

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: Andy Graham
  1. 1R. Stewart
  2. 24O. Foster
  3. 2S. Taggart
  4. 23D. Devine
  5. 20C. O'Donnell
  6. 12S. Scougall
  7. 4S. Hetherington
  8. 7K. Glasgow▼ 85'
  9. 6G. Marchant▼ 72'
  10. 15J. Walker▼ 72'
  11. 10L. Rankin▼ 80'

Dự bị 9

  1. 31L. Green
  2. 16J. Ellison
  3. 5J. McGrath
  4. 14F. McCafferty
  5. 8K. Roberts
  6. 17M. Cameron▲ 85'
  7. 9L. Donnelly▲ 80'
  8. 27J. Farquhar▲ 72'
  9. 18B. Forbes▲ 72'
Montrose F.C. HLV: Stewart Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 7G. Webster▼ 82'
  3. 2R. Williamson▼ 83'
  4. 5S. McGinty
  5. 3F. Duffy
  6. 8J. Barjonas
  7. 12K. Freeman
  8. 6S. Byrne▼ 46'
  9. 11B. Lyons
  10. 19G. Oliver
  11. 9E. Loudon▼ 46'

Dự bị 7

  1. 21M. Campbell
  2. 14S. Dillon▲ 83'
  3. 15A. Clelland
  4. 16J. Sutherland▲ 46'
  5. 20K. Bertie▲ 82'
  6. 22H. Craig▲ 46'
  7. 24R. Clark

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamilton Academical
6 12 - 0 +12 16
2
Ross County
5 12 - 4 +8 13
3
Alloa Athletic F.C.
6 7 - 3 +4 9
4
Montrose F.C.
6 9 - 11 -2 9
5
East Fife F.C.
6 5 - 4 +1 7
6
East Kilbride F.C.
6 9 - 10 -1 7
7
Peterhead F.C.
6 4 - 9 -5 7
8
Cove Rangers F.C.
6 4 - 7 -3 5
9
Queen of the South F.C.
5 4 - 11 -7 3
10
Airdrieonians F.C.
6 3 - 10 -7 3
Championship League One (Promotion - Play Offs) League Two

So sánh

12Trận đấu13
16Ghi được26
13Thủng lưới13
1.33Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu