Alloa Athletic F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Montrose F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Montrose F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 2-1 Montrose F.C. tại League One, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 5, hòa 2, Montrose F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 35
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WWWDD Alloa Athletic F.C.
LWWWW Montrose F.C.
  1. 26' 0-1 O. Stirton
  2. HT0-1
  3. 68' C. Sammon L. Donnelly
  4. 68' D. Devine K. Roberts
  5. 69' C. O'Donnell M. Neill
  6. 71' C. Sammon · M. MacKenzie 1-1
  7. 74' R. Williamson K. Waddell
  8. 79' C. Wighton B. Lyons
  9. 80' C. Sammon
  10. 84' L. Rankin 2-1
  11. 87' P. Watson C. Sandilands
  12. 87' B. Maciver-Redwood O. Stirton
  13. 87' K. Bertie G. Webster
  14. 90' M. Virtanen L. Rankin
  15. FT2-1

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: A. Graham
  1. 31P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill▼ 69'
  4. 27M. MacKenzie
  5. 12S. Scougall
  6. 8K. Roberts▼ 68'
  7. 19S. Buchanan
  8. 25J. Gentles
  9. 16C. Dewar
  10. 9L. Donnelly▼ 68'
  11. 24L. Rankin▼ 90'

Dự bị 9

  1. 18C. Sammon▲ 68'
  2. 23D. Devine▲ 68'
  3. 20C. O'Donnell▲ 69'
  4. 14M. Virtanen▲ 90'
  5. 7K. Cawley
  6. 1T. Ogayi
  7. 15D. McKay
  8. 17K. Thomson
  9. 10S. Honeyman
Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 14S. Dillon
  3. 5K. Waddell▼ 74'
  4. 12K. Freeman
  5. 4A. Quinn
  6. 9O. Stirton▼ 87'
  7. 10M. Gardyne
  8. 7G. Webster▼ 87'
  9. 22C. Brown
  10. 16C. Sandilands▼ 87'
  11. 11B. Lyons▼ 79'

Dự bị 9

  1. 2R. Williamson▲ 74'
  2. 26C. Wighton▲ 79'
  3. 8P. Watson▲ 87'
  4. 15B. Maciver-Redwood▲ 87'
  5. 20K. Bertie▲ 87'
  6. 24L. Pollard
  7. 23Matheus Machado
  8. 25A. Martin
  9. 21R. Matthews

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
74Ghi được58
63Thủng lưới67
1.54Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu