Alloa Athletic F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Montrose F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Montrose F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 1-2 Montrose F.C. tại League One, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 5, hòa 2, Montrose F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WWWDD Alloa Athletic F.C.
LWWWW Montrose F.C.
  1. 34' A. Quinn
  2. 44' C. O'Donnell
  3. HT0-0
  4. 54' D. McKay
  5. 63' M. Neill
  6. 67' 0-1 B. Lyons · K. Bertie
  7. 70' K. Thomson · M. Neill 1-1
  8. 76' S. Honeyman S. Buchanan
  9. 76' K. Cawley C. ODonnell
  10. 76' A. Shrive B. Maciver-Redwood
  11. 76' C. Hannah K. Bertie
  12. 87' C. Sammon T. McDonnell
  13. 88' P. Watson T. Masson
  14. 89' 1-2 K. Hester
  15. 90'+3 L. Donnelly
  16. 90'+2 A. Balfour Matheus Machado
  17. FT1-2

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: A. Graham
  1. 31P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 15D. McKay
  5. 17K. Thomson
  6. 20C. O'Donnell
  7. 19S. Buchanan▼ 76'
  8. 22R. Mullen
  9. 26T. McDonnell▼ 87'
  10. 9L. Donnelly
  11. 24L. Rankin

Dự bị 8

  1. 10S. Honeyman▲ 76'
  2. 7K. Cawley▲ 76'
  3. 18C. Sammon▲ 87'
  4. 25L. Bruin
  5. 11S. Nevans
  6. 1T. Ogayi
  7. 16L. Watkins
  8. 5A. Graham
Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 14S. Dillon
  3. 4A. Quinn
  4. 20K. Bertie▼ 76'
  5. 10M. Gardyne
  6. 6T. Masson▼ 88'
  7. 7G. Webster
  8. 23Matheus Machado▼ 90'
  9. 9K. Hester
  10. 11B. Lyons
  11. 15B. Maciver-Redwood▼ 76'

Dự bị 7

  1. 17A. Shrive▲ 76'
  2. 12C. Hannah▲ 76'
  3. 8P. Watson▲ 88'
  4. 24A. Balfour▲ 90'
  5. 3F. Donaldson
  6. 22O. Emslie
  7. 21R. Matthews

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
74Ghi được58
63Thủng lưới67
1.54Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu