Alloa Athletic F.C. vs Montrose F.C.
Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 4-1 Montrose F.C. tại League One, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 5, hòa 2, Montrose F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 21
- Phong độ
- WWWDD Alloa Athletic F.C.
- LWWWW Montrose F.C.
- 13' C. Adamson
- 20' J. Gentles 1-0
- 37' C. Dewar · J. Gentles 2-0
- 45' T. Masson
- HT2-0
- 46' ▲ G. Webster ▼ K. Freeman
- 46' ▲ C. Sandilands ▼ T. Masson
- 46' ▲ C. Brown ▼ E. Loudon
- 50' C. Dewar · C. O'Donnell 3-0
- 51' B. Lyons
- 56' L. Donnelly · J. Gentles 4-0
- 64' ▲ A. Clarke ▼ C. Adamson
- 64' ▲ C. Burnside ▼ J. Gentles
- 65' ▲ C. Sammon ▼ L. Donnelly
- 65' ▲ S. Buchanan ▼ L. Stewart
- 66' ▲ E. Glasgow ▼ S. Dillon
- 66' ▲ R. Clark ▼ B. Lyons
- 67' C. O'Donnell
- 70' C. Dewar
- 77' ▲ L. Rankin ▼ K. Roberts
- 84' 4-1 G. Webster
- 85' E. Glasgow
- FT4-1
Đội hình
- 31L. McFarlane
- 24O. Foster
- 2S. Taggart
- 6C. Dewar
- 20C. O'Donnell
- 8K. Roberts▼ 77'
- 12S. Scougall
- 28C. Adamson▼ 64'
- 14J. Gentles▼ 64'
- 9L. Donnelly▼ 65'
- 27L. Stewart▼ 65'
Dự bị 8
- 1T. Ogayi
- 4S. Hetherington
- 5A. Graham
- 7A. Clarke▲ 64'
- 10L. Rankin▲ 77'
- 18C. Sammon▲ 65'
- 19S. Buchanan▲ 65'
- 29C. Burnside▲ 64'
- 1H. Sharp
- 2R. Williamson
- 14S. Dillon▼ 66'
- 3A. Steeves
- 20K. Bertie
- 12K. Freeman▼ 46'
- 15G. Stevenson
- 6T. Masson▼ 46'
- 11B. Lyons▼ 66'
- 10T. Sutherland
- 9E. Loudon▼ 46'
Dự bị 9
- 21A. Clark
- 7G. Webster▲ 46'
- 8C. Sandilands▲ 46'
- 16T. North
- 17E. Towler
- 18E. Glasgow▲ 66'
- 22C. Brown▲ 46'
- 23M. Machado
- 24R. Clark▲ 66'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 69 | |
| 2 | 36 | 50 - 27 | +23 | 67 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 50 - 38 | +12 | 53 | |
| 5 | 36 | 48 - 64 | -16 | 43 | |
| 6 | 36 | 48 - 67 | -19 | 42 | |
| 7 | 36 | 41 - 44 | -3 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 54 - 42 | +12 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 62 | -29 | 29 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu48
83Ghi được75
66Thủng lưới90
1.6Bàn thắng mỗi trận1.56
18Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai39