Montrose F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Alloa Athletic F.C.

Montrose F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 2-2 Alloa Athletic F.C. tại League One, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 3, hòa 2, Alloa Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 24
Sân vận động
Links Park, Montrose
Phong độ
LWWWW Montrose F.C.
WWWDD Alloa Athletic F.C.
  1. 17' O. Stirton 1-0
  2. 42' C. Waters
  3. 43' C. Sandilands
  4. HT1-0
  5. 46' L. Rankin L. Donnelly
  6. 53' 1-1 C. O'Donnell · S. Taggart
  7. 57' C. O'Donnell
  8. 65' 1-2 S. Buchanan · J. Gentles
  9. 74' J. Gentles
  10. 75' K. Bertie M. Gardyne
  11. 75' G. Webster A. Quinn
  12. 75' R. Mullen K. Roberts
  13. 83' P. Watson Matheus Machado
  14. 83' T. Masson C. Sandilands
  15. 83' B. Maciver-Redwood C. Wighton
  16. 86' O. Stirton11m 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 14S. Dillon
  3. 3A. Steeves
  4. 12K. Freeman
  5. 4A. Quinn ▼ 75'
  6. 9O. Stirton
  7. 10M. Gardyne ▼ 75'
  8. 23Matheus Machado ▼ 83'
  9. 16C. Sandilands ▼ 83'
  10. 26C. Wighton ▼ 83'
  11. 11B. Lyons

Dự bị 9

  1. 20K. Bertie ▲ 75'
  2. 7G. Webster ▲ 75'
  3. 8P. Watson ▲ 83'
  4. 6T. Masson ▲ 83'
  5. 15B. Maciver-Redwood ▲ 83'
  6. 17A. Shrive
  7. 21R. Matthews
  8. 19B. McKenzie
  9. 22C. Brown
Alloa Athletic F.C. HLV: A. Graham
  1. 31P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 3C. Waters
  4. 6M. Neill
  5. 12S. Scougall
  6. 8K. Roberts ▼ 75'
  7. 20C. O'Donnell
  8. 19S. Buchanan
  9. 25J. Gentles
  10. 16C. Dewar
  11. 9L. Donnelly ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 24L. Rankin ▲ 46'
  2. 22R. Mullen ▲ 75'
  3. 10S. Honeyman
  4. 5A. Graham
  5. 1T. Ogayi
  6. 27L. Bruin
  7. 17K. Thomson
  8. 18C. Sammon
  9. 7K. Cawley

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
58Ghi được74
67Thủng lưới63
1.23Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu