Montrose F.C.
5 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Alloa Athletic F.C.

Montrose F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 5-4 Alloa Athletic F.C. tại League One, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 3, hòa 2, Alloa Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Sân vận động
Links Park, Montrose
Phong độ
LWWWW Montrose F.C.
WWWDD Alloa Athletic F.C.
  1. 19' 0-1 C. Burnside
  2. 27' 0-2 C. Burnside · C. Adamson
  3. 40' T. Sutherland · A. Steeves 1-2
  4. 43' S. Taggart
  5. 45' K. Freeman · A. Quinn 2-2
  6. HT2-2
  7. 50' B. Lyons
  8. 55' E. Loudon S. Dillon
  9. 55' G. Stevenson K. Freeman
  10. 55' L. Gibson G. Webster
  11. 64' T. Masson
  12. 68' B. Lyons · C. Sandilands 3-2
  13. 69' C. Sandilands 4-2
  14. 72' T. Sutherland
  15. 73' C. Brown T. Masson
  16. 75' K. Waddell T. Sutherland
  17. 77' S. Scougall S. Hetherington
  18. 78' E. Loudon · B. Lyons 5-2
  19. 80' 5-3 L. Donnelly · S. Scougall
  20. 84' 5-4 C. Burnside · C. Adamson
  21. 85' K. Waddell
  22. 88' C. O'Donnell
  23. FT5-4

Đội hình

Montrose F.C. HLV: Stewart Petrie
  1. 1H. Sharp
  2. 2R. Williamson
  3. 14S. Dillon▼ 55'
  4. 4A. Quinn
  5. 3A. Steeves
  6. 12K. Freeman▼ 55'
  7. 7G. Webster▼ 55'
  8. 8C. Sandilands
  9. 6T. Masson▼ 73'
  10. 11B. Lyons
  11. 10T. Sutherland▼ 75'

Dự bị 9

  1. 21M. Campbell
  2. 5K. Waddell▲ 75'
  3. 9E. Loudon▲ 55'
  4. 15G. Stevenson▲ 55'
  5. 17E. Towler
  6. 18E. Glasgow
  7. 20K. Bertie
  8. 22C. Brown▲ 73'
  9. 23L. Gibson▲ 55'
Alloa Athletic F.C. HLV: Andy Graham
  1. 31L. McFarlane
  2. 24O. Foster
  3. 3C. Waters
  4. 2S. Taggart
  5. 20C. O'Donnell
  6. 8K. Roberts
  7. 4S. Hetherington▼ 77'
  8. 28C. Adamson
  9. 27L. Stewart
  10. 9L. Donnelly
  11. 29C. Burnside

Dự bị 9

  1. 1T. Ogayi
  2. 5A. Graham
  3. 10L. Rankin
  4. 11K. Orsi
  5. 12S. Scougall▲ 77'
  6. 15D. McKay
  7. 17C. Gallagher
  8. 18C. Sammon
  9. 19S. Buchanan

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu52
75Ghi được83
90Thủng lưới66
1.56Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu