Hamilton Academical
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alloa Athletic F.C.

Hamilton Academical vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 1-0 Alloa Athletic F.C. tại League One, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 5, hòa 2, Alloa Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 33
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WDLWW Hamilton Academical
WWWDD Alloa Athletic F.C.
  1. 28' C. O'Donnell
  2. HT0-0
  3. 56' O. Shaw 1-0
  4. 58' O. Foster
  5. 64' C. Waters L. Stewart
  6. 64' K. Orsi S. Scougall
  7. 69' T. Gallacher
  8. 75' L. Rankin C. Burnside
  9. 75' C. Sammon C. Gallagher
  10. 82' E. Simpson C. Newbury
  11. 89' L. Morgan S. Bradley
  12. FT1-0

Đội hình

Hamilton Academical
  1. 41J. Lane
  2. 5K. Smutek
  3. 4L. Kilday
  4. 30T. Gallacher
  5. 2Z. Hutton
  6. 10S. Bradley ▼ 89'
  7. 16K. MacDonald
  8. 15C. Newbury ▼ 82'
  9. 27S. McKinstry
  10. 7K. O'Hara
  11. 9O. Shaw

Dự bị 8

  1. 51N. Stafford
  2. 18L. Morgan ▲ 89'
  3. 19E. Simpson ▲ 82'
  4. 20C. Forrest
  5. 34M. Syme
  6. 44K. Aitken
  7. 45F. Cameron
  8. 49D. Shiels
Alloa Athletic F.C. HLV: Andy Graham
  1. 31L. McFarlane
  2. 24O. Foster
  3. 6C. Dewar
  4. 2S. Taggart
  5. 20C. O'Donnell
  6. 12S. Scougall ▼ 64'
  7. 4S. Hetherington
  8. 8K. Roberts
  9. 27L. Stewart ▼ 64'
  10. 17C. Gallagher ▼ 75'
  11. 29C. Burnside ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 1T. Ogayi
  2. 3C. Waters ▲ 64'
  3. 5A. Graham
  4. 10L. Rankin ▲ 75'
  5. 11K. Orsi ▲ 64'
  6. 15D. McKay
  7. 18C. Sammon ▲ 75'
  8. 19S. Buchanan

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
82Ghi được83
68Thủng lưới66
1.61Bàn thắng mỗi trận1.6
17Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu