Hamilton Academical
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Alloa Athletic F.C.

Hamilton Academical vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 3-2 Alloa Athletic F.C. tại Championship, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 5, hòa 2, Alloa Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Relegation Round
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WDLWW Hamilton Academical
WWWDD Alloa Athletic F.C.
  1. 7' 0-1 Q. Coulson · T. Steven
  2. 18' R. Tumilty · J. Barjonas 1-1
  3. 43' L. Smith · K. O'Hara 2-1
  4. 45' M. Neill
  5. 45' M. Neill
  6. 45' M. Neill
  7. 45'+1 D. Devine Q. Coulson
  8. HT2-1
  9. 46' J. Davidson B. Williamson
  10. 46' C. Sammon S. Scougall
  11. 55' J. Davidson
  12. 57' 2-2 C. Sammon · B. Wales
  13. 58' R. Tumilty
  14. 70' F. Owens L. Kilday
  15. 70' A. Rose J. Barjonas
  16. 77' A. Rose · L. Smith 3-2
  17. 80' J. Hastie E. Henderson
  18. 80' S. Buchanan K. Roberts
  19. 83' F. Owens
  20. 86' C. Murray S. Martin
  21. 90'+1 D. McKay
  22. FT3-2

Đội hình

Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 30D. Lyness
  2. 18D. McGowan
  3. 4L. Kilday ▼ 70'
  4. 3J. Longridge
  5. 22R. Tumilty
  6. 8S. Martin ▼ 86'
  7. 6J. Barjonas ▼ 70'
  8. 11L. Smith
  9. 28B. Williamson ▼ 46'
  10. 9K. O'Hara
  11. 7E. Henderson ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 21J. Davidson ▲ 46'
  2. 25F. Owens ▲ 70'
  3. 10A. Rose ▲ 70'
  4. 12J. Hastie ▲ 80'
  5. 15C. Murray ▲ 86'
  6. 14M. Redfern
  7. 33S. Hendrie
  8. 19A. Winter
  9. 31J. Smith
Alloa Athletic F.C.
  1. 1P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 15D. McKay
  5. 30E. Sutherland
  6. 12S. Scougall ▼ 46'
  7. 4S. Hetherington
  8. 8K. Roberts ▼ 80'
  9. 26Q. Coulson ▼ 45'
  10. 11T. Steven
  11. 28B. Wales

Dự bị 9

  1. 23D. Devine ▲ 45'
  2. 18C. Sammon ▲ 46'
  3. 19S. Buchanan ▲ 80'
  4. 20C. O'Donnell
  5. 41T. Ogayi
  6. 7K. Cawley
  7. 14M. Virtanen
  8. 9L. Donnelly
  9. 16A. Roy

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
102Ghi được73
52Thủng lưới85
2.04Bàn thắng mỗi trận1.46
19Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu