Hamilton Academical
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Alloa Athletic F.C.

Hamilton Academical vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 1-2 Alloa Athletic F.C. tại League One, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 5, hòa 2, Alloa Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WDLWW Hamilton Academical
WWWDD Alloa Athletic F.C.
  1. 22' A. Winter K. MacDonald
  2. 45'+4 J. Robertson M. Virtanen
  3. HT0-0
  4. 55' E. Henderson L. Smith
  5. 58' 0-1 K. Roberts · J. Robertson
  6. 61' E. Henderson · F. Owens 1-1
  7. 66' C. Sammon E. Sutherland
  8. 74' J. Hastie A. Rose
  9. 74' J. Barjonas J. Davidson
  10. 76' S. Buchanan K. Cawley
  11. 84' 1-2 J. Robertson · C. Sammon
  12. 86' Q. Coulson B. Wales
  13. FT1-2

Đội hình

Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 30D. Lyness
  2. 18D. McGowan
  3. 4L. Kilday
  4. 3J. Longridge
  5. 16K. MacDonald ▼ 22'
  6. 21J. Davidson ▼ 74'
  7. 25F. Owens
  8. 11L. Smith ▼ 55'
  9. 28B. Williamson
  10. 9K. O'Hara
  11. 10A. Rose ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 19A. Winter ▲ 22'
  2. 7E. Henderson ▲ 55'
  3. 12J. Hastie ▲ 74'
  4. 6J. Barjonas ▲ 74'
  5. 29M. Kirk
  6. 14M. Redfern
  7. 22R. Tumilty
  8. 1R. Fulton
  9. 15C. Murray
Alloa Athletic F.C.
  1. 1P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 23D. Devine
  5. 7K. Cawley ▼ 76'
  6. 8K. Roberts
  7. 14M. Virtanen ▼ 45'
  8. 20C. O'Donnell
  9. 11T. Steven
  10. 28B. Wales ▼ 86'
  11. 30E. Sutherland ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 25J. Robertson ▲ 45'
  2. 18C. Sammon ▲ 66'
  3. 19S. Buchanan ▲ 76'
  4. 26Q. Coulson ▲ 86'
  5. 9L. Donnelly
  6. 16A. Roy
  7. 5A. Graham
  8. 41T. Ogayi
  9. 29R. Mullen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
102Ghi được73
52Thủng lưới85
2.04Bàn thắng mỗi trận1.46
19Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu