Alloa Athletic F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamilton Academical

Alloa Athletic F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 3-0 Hamilton Academical tại League One, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 3, hòa 2, Hamilton Academical thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Phong độ
WWWDD Alloa Athletic F.C.
WDLWW Hamilton Academical
  1. 13' S. Hetherington S. Scougall
  2. 24' C. Adamson
  3. HT0-0
  4. 58' C. Burnside · C. Adamson 1-0
  5. 63' L. Donnelly · C. Adamson 2-0
  6. 67' T. Gallacher Z. Hutton
  7. 75' C. Forrest E. Simpson
  8. 75' B. Black G. Crookston
  9. 77' O. Foster D. McKay
  10. 77' C. Gallagher L. Donnelly
  11. 81' S. Hendrie
  12. 82' A. Clarke C. Adamson
  13. 88' C. Gallagher · L. Stewart 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: Andy Graham
  1. 31L. McFarlane
  2. 15D. McKay ▼ 77'
  3. 6C. Dewar
  4. 2S. Taggart
  5. 20C. O'Donnell
  6. 12S. Scougall ▼ 13'
  7. 28C. Adamson ▼ 82'
  8. 8K. Roberts
  9. 27L. Stewart
  10. 9L. Donnelly ▼ 77'
  11. 29C. Burnside

Dự bị 9

  1. 1T. Ogayi
  2. 3C. Waters
  3. 7A. Clarke ▲ 82'
  4. 18C. Sammon
  5. 19S. Buchanan
  6. 24O. Foster ▲ 77'
  7. 10L. Rankin
  8. 4S. Hetherington ▲ 13'
  9. 17C. Gallagher ▲ 77'
Hamilton Academical HLV: John Rankin
  1. 41J. Lane
  2. 2Z. Hutton ▼ 67'
  3. 5K. Smutek
  4. 4L. Kilday
  5. 33S. Hendrie
  6. 27S. McKinstry
  7. 16K. MacDonald
  8. 21G. Crookston ▼ 75'
  9. 19E. Simpson ▼ 75'
  10. 7K. O'Hara
  11. 9O. Shaw

Dự bị 8

  1. 51N. Stafford
  2. 18L. Morgan
  3. 20C. Forrest ▲ 75'
  4. 28B. Black ▲ 75'
  5. 30T. Gallacher ▲ 67'
  6. 32A. Eadie
  7. 34M. Syme
  8. 49D. Shiels

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
83Ghi được82
66Thủng lưới68
1.6Bàn thắng mỗi trận1.61
18Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu