Alloa Athletic F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamilton Academical

Alloa Athletic F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 0-0 Hamilton Academical tại League One, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 3, hòa 2, Hamilton Academical thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WWWDD Alloa Athletic F.C.
WDLWW Hamilton Academical
  1. HT0-0
  2. 46' S. Hendrie J. OBrien
  3. 60' J. McGlynn D. Zanatta
  4. 61' M. Hewitt R. Tumilty
  5. 61' C. Murray J. Barjonas
  6. 66' E. Deveney C. ODonnell
  7. 70' K. O'Hara
  8. 70' A. Roy K. Cawley
  9. 72' K. Roberts
  10. 77' D. McGowan
  11. 77' D. Tait L. Smith
  12. 78' S. Martin
  13. 87' M. Virtanen B. Wales
  14. 87' S. Buchanan S. Scougall
  15. FT0-0

Đội hình

Alloa Athletic F.C.
  1. 1P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 15D. McKay
  5. 7K. Cawley ▼ 70'
  6. 12S. Scougall ▼ 87'
  7. 8K. Roberts
  8. 20C. O'Donnell
  9. 26Q. Coulson
  10. 11T. Steven
  11. 28B. Wales ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 3E. Deveney ▲ 66'
  2. 16A. Roy ▲ 70'
  3. 14M. Virtanen ▲ 87'
  4. 19S. Buchanan ▲ 87'
  5. 23D. Devine
  6. 18C. Sammon
  7. 21K. Burt
  8. 10B. Rodden
Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 1R. Fulton
  2. 18D. McGowan
  3. 3J. Longridge
  4. 22R. Tumilty ▼ 61'
  5. 16K. MacDonald
  6. 2J. O'Brien
  7. 8S. Martin
  8. 6J. Barjonas ▼ 61'
  9. 11L. Smith ▼ 77'
  10. 9K. O'Hara
  11. 10D. Zanatta ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 33S. Hendrie ▲ 46'
  2. 20J. McGlynn ▲ 60'
  3. 24M. Hewitt ▲ 61'
  4. 15C. Murray ▲ 61'
  5. 21D. Tait ▲ 77'
  6. 31J. Smith
  7. 14M. Redfern
  8. 26C. Newbury
  9. 7E. Henderson

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
73Ghi được102
85Thủng lưới52
1.46Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu