Alloa Athletic F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hamilton Academical

Alloa Athletic F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 2-2 Hamilton Academical tại Championship, 7 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 3, hòa 2, Hamilton Academical thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Relegation Round
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WWWDD Alloa Athletic F.C.
WDLWW Hamilton Academical
  1. 31' 0-1 E. Henderson
  2. HT0-1
  3. 47' T. Steven 1-1
  4. 54' K. Roberts 2-1
  5. 65' L. Smith J. Barjonas
  6. 65' F. Owens R. Tumilty
  7. 66' M. Redfern S. Martin
  8. 72' S. Hetherington M. Virtanen
  9. 72' C. O'Donnell E. Sutherland
  10. 75' 2-2 K. O'Hara · B. Williamson
  11. 76' C. Sammon Q. Coulson
  12. 80' A. Winter E. Henderson
  13. 89' C. O'Donnell
  14. 90'+2 K. O'Hara
  15. FT2-2

Đội hình

Alloa Athletic F.C.
  1. 1P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 15D. McKay
  5. 30E. Sutherland ▼ 72'
  6. 12S. Scougall
  7. 8K. Roberts
  8. 14M. Virtanen ▼ 72'
  9. 26Q. Coulson ▼ 76'
  10. 11T. Steven
  11. 28B. Wales

Dự bị 9

  1. 4S. Hetherington ▲ 72'
  2. 20C. O'Donnell ▲ 72'
  3. 18C. Sammon ▲ 76'
  4. 7K. Cawley
  5. 9L. Donnelly
  6. 41T. Ogayi
  7. 16A. Roy
  8. 19S. Buchanan
  9. 23D. Devine
Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 30D. Lyness
  2. 18D. McGowan
  3. 4L. Kilday
  4. 3J. Longridge
  5. 22R. Tumilty ▼ 65'
  6. 21J. Davidson
  7. 8S. Martin ▼ 66'
  8. 6J. Barjonas ▼ 65'
  9. 28B. Williamson
  10. 9K. O'Hara
  11. 7E. Henderson ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 11L. Smith ▲ 65'
  2. 25F. Owens ▲ 65'
  3. 14M. Redfern ▲ 66'
  4. 19A. Winter ▲ 80'
  5. 29M. Kirk
  6. 15C. Murray
  7. 12J. Hastie
  8. 33S. Hendrie
  9. 31J. Smith

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
73Ghi được102
85Thủng lưới52
1.46Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu