Alloa Athletic F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamilton Academical

Alloa Athletic F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 1-0 Hamilton Academical tại League One, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 3, hòa 2, Hamilton Academical thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Phong độ
WWWDD Alloa Athletic F.C.
WDLWW Hamilton Academical
  1. HT0-0
  2. 54' D. Devine 1-0
  3. 55' M. Stone S. McKinstry
  4. 66' C. Sammon L. Rankin
  5. 75' M. Stone
  6. 75' C. O'Donnell K. Roberts
  7. 75' E. Simpson C. Smith
  8. 75' T. Gallacher S. Hendrie
  9. 85' D. McKay D. Devine
  10. 86' L. Donnelly S. Scougall
  11. FT1-0

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: Andrew Graham
  1. 1T. Ogayi
  2. 24O. Foster
  3. 3C. Waters
  4. 2S. Taggart
  5. 23D. Devine ▼ 85'
  6. 12S. Scougall ▼ 86'
  7. 4S. Hetherington
  8. 8K. Roberts ▼ 75'
  9. 19S. Buchanan
  10. 10L. Rankin ▼ 66'
  11. 11K. Orsi

Dự bị 9

  1. 21N. Parry
  2. 26L. Watkins
  3. 5A. Graham
  4. 9L. Donnelly ▲ 86'
  5. 15D. McKay ▲ 85'
  6. 18C. Sammon ▲ 66'
  7. 20C. O'Donnell ▲ 75'
  8. 22R. Mullen
  9. 25L. Bruin
Hamilton Academical HLV: John Rankin
  1. 31J. Smith
  2. 16K. MacDonald
  3. 33S. Hendrie ▼ 75'
  4. 14B. Maguire
  5. 22C. Loughrey
  6. 4L. Kilday
  7. 8C. Smith ▼ 75'
  8. 17S. Robinson
  9. 9O. Shaw
  10. 27S. McKinstry ▼ 55'
  11. 7K. O'Hara

Dự bị 6

  1. 52M. Marks
  2. 19E. Simpson ▲ 75'
  3. 23M. Stone ▲ 55'
  4. 30T. Gallacher ▲ 75'
  5. 32A. Eadie
  6. 47J. Carson

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
83Ghi được82
66Thủng lưới68
1.6Bàn thắng mỗi trận1.61
18Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu