Montrose F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cove Rangers F.C.

Montrose F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 2-2 Cove Rangers F.C. tại League One, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 1, hòa 4, Cove Rangers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Sân vận động
Links Park, Montrose
Phong độ
WWWWW Montrose F.C.
WWLDW Cove Rangers F.C.
  1. 20' B. Lyons
  2. 25' F. Marshall
  3. HT0-0
  4. 49' R. Harrington
  5. 52' B. Lyons · C. Gill 1-0
  6. 65' Q. Coulson D. Glass
  7. 65' A. Darge F. Marshall
  8. 77' M. Megginson
  9. 78' C. Wighton · O. Stirton 2-0
  10. 80' G. Webster B. Lyons
  11. 82' K. Waddell
  12. 85' G. McGrath C. Scully
  13. 87' S. Dillon K. Waddell
  14. 87' K. Bertie T. Masson
  15. 88' 2-1 R. Harrington · M. Megginson
  16. 90' 2-2 Q. Coulson · A. Emslie
  17. FT2-2

Đội hình

Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 3A. Steeves
  3. 5K. Waddell ▼ 87'
  4. 12K. Freeman
  5. 4A. Quinn
  6. 9O. Stirton
  7. 10M. Gardyne
  8. 6T. Masson ▼ 87'
  9. 16C. Sandilands
  10. 26C. Wighton
  11. 11B. Lyons ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 7G. Webster ▲ 80'
  2. 14S. Dillon ▲ 87'
  3. 20K. Bertie ▲ 87'
  4. 23Matheus Machado
  5. 21R. Matthews
  6. 25A. Martin
  7. 8P. Watson
  8. 22C. Brown
  9. 15B. Maciver-Redwood
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 21B. Demus
  2. 3M. Doyle
  3. 7R. Harrington
  4. 32L. Parker
  5. 24F. Fyvie
  6. 4C. Scully ▼ 85'
  7. 10D. Glass ▼ 65'
  8. 22A. Emslie
  9. 17F. Marshall ▼ 65'
  10. 18D. Lobban
  11. 9M. Megginson

Dự bị 6

  1. 14Q. Coulson ▲ 65'
  2. 15A. Darge ▲ 65'
  3. 11G. McGrath ▲ 85'
  4. 20M. Gaffney
  5. 1N. Suman
  6. 2F. Murray

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
58Ghi được81
67Thủng lưới63
1.23Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu