Montrose F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cove Rangers F.C.

Montrose F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 0-2 Cove Rangers F.C. tại League One, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 1, hòa 4, Cove Rangers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
Links Park, Montrose
Phong độ
WWWWW Montrose F.C.
WWLDW Cove Rangers F.C.
  1. 45'+2 S. Dillon
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 M. Doyle · M. Megginson
  4. 55' K. Hester
  5. 58' F. Fyvie
  6. 60' B. McKenzie
  7. 64' B. Maciver-Redwood K. Hester
  8. 64' G. Webster B. McKenzie
  9. 64' K. Bertie Matheus Machado
  10. 67' B. Yule
  11. 68' A. Steeves
  12. 80' P. Watson T. Masson
  13. 80' A. Shrive C. Brown
  14. 80' D. Lobban A. Emslie
  15. 86' 0-2 M. Megginson · A. Darge
  16. 87' F. Marshall F. Fyvie
  17. FT0-2

Đội hình

Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 14S. Dillon
  3. 3A. Steeves
  4. 2R. Williamson
  5. 19B. McKenzie ▼ 64'
  6. 10M. Gardyne
  7. 6T. Masson ▼ 80'
  8. 22C. Brown ▼ 80'
  9. 23Matheus Machado ▼ 64'
  10. 9K. Hester ▼ 64'
  11. 11B. Lyons

Dự bị 9

  1. 15B. Maciver-Redwood ▲ 64'
  2. 7G. Webster ▲ 64'
  3. 20K. Bertie ▲ 64'
  4. 8P. Watson ▲ 80'
  5. 17A. Shrive ▲ 80'
  6. 21R. Matthews
  7. 18C. Smith
  8. 24A. Balfour
  9. 12C. Hannah
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 21B. Demus
  2. 3M. Doyle
  3. 7R. Harrington
  4. 15A. Darge
  5. 32L. Parker
  6. 6W. Gillingham
  7. 24F. Fyvie ▼ 87'
  8. 8B. Yule
  9. 4C. Scully
  10. 22A. Emslie ▼ 80'
  11. 9M. Megginson

Dự bị 8

  1. 18D. Lobban ▲ 80'
  2. 17F. Marshall ▲ 87'
  3. 10D. Glass
  4. 2F. Murray
  5. 11G. McGrath
  6. 20M. Gaffney
  7. 14R. McAllister
  8. 23J. Robertson

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
58Ghi được81
67Thủng lưới63
1.23Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu