Montrose F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Cove Rangers F.C.

Montrose F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 2-3 Cove Rangers F.C. tại League One, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 2, hòa 3, Cove Rangers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 31
Sân vận động
Links Park, Montrose
Phong độ
WWWWW Montrose F.C.
WLDWL Cove Rangers F.C.
  1. 10' A. Steeves
  2. 29' G. Stevenson
  3. 37' 0-1 L. O'Donnell
  4. HT0-1
  5. 46' L. Gibson T. Sutherland
  6. 47' C. Sandilands · E. Loudon 1-1
  7. 65' T. Masson G. Stevenson
  8. 65' C. Brown R. Clark
  9. 65' L. Gibson 2-1
  10. 69' M. Strachan C. Masson
  11. 69' M. Megginson C. Maguire
  12. 71' 2-2 M. Megginson · A. Emslie
  13. 82' 2-3 A. Emslie · J. Teasdale
  14. 86' K. Waddell K. Freeman
  15. 86' G. Webster B. Lyons
  16. 87' R. McAllister L. O'Donnell
  17. FT2-3

Đội hình

Montrose F.C. HLV: Stewart Petrie
  1. 1H. Sharp
  2. 12K. Freeman ▼ 86'
  3. 4A. Quinn
  4. 3A. Steeves
  5. 20K. Bertie
  6. 8C. Sandilands
  7. 15G. Stevenson ▼ 65'
  8. 24R. Clark ▼ 65'
  9. 11B. Lyons ▼ 86'
  10. 9E. Loudon
  11. 10T. Sutherland ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 21C. Gill
  2. 5K. Waddell ▲ 86'
  3. 6T. Masson ▲ 65'
  4. 7G. Webster ▲ 86'
  5. 14S. Dillon
  6. 17E. Towler
  7. 18E. Glasgow
  8. 22C. Brown ▲ 65'
  9. 23L. Gibson ▲ 46'
Cove Rangers F.C. HLV: Paul Hartley
  1. 21B. Demus
  2. 15A. Darge
  3. 6J. Eguaibor
  4. 32L. Parker
  5. 7R. Harrington
  6. 22L. O'Donnell ▼ 87'
  7. 8B. Yule
  8. 18A. Emslie
  9. 14C. Masson ▼ 69'
  10. 16J. Teasdale
  11. 77C. Maguire ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 1R. Mutch
  2. 2L. Bisland
  3. 4M. Strachan ▲ 69'
  4. 9M. Megginson ▲ 69'
  5. 17R. McAllister ▲ 87'
  6. 20D. Eguaibor

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
75Ghi được56
90Thủng lưới54
1.56Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu