Cove Rangers F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Montrose F.C.

Cove Rangers F.C. vs Montrose F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 1-4 Montrose F.C. tại League One, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 5, hòa 4, Montrose F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
WWLDW Cove Rangers F.C.
WWWWW Montrose F.C.
  1. 9' 0-1 K. Hester · L. Graham
  2. 29' 0-2 G. Webster11m
  3. 32' 0-3 K. Hester · G. Webster
  4. 40' C. Stewart M. Niang
  5. HT0-3
  6. 64' M. Megginson
  7. 68' A. Shrive K. Hester
  8. 68' C. Brown P. Watson
  9. 69' K. Connell J. Kerr
  10. 69' B. Hermiston Matheus Machado
  11. 70' 0-4 B. Lyons · C. Brown
  12. 72' C. Scully · R. Burrell 1-4
  13. 74' J. Jones M. Shiels
  14. 80' C. Batchelor B. Lyons
  15. 86' R. Bradford G. Webster
  16. 88' M. Gardyne
  17. FT1-4

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 21B. Demus
  2. 26M. Reynolds
  3. 3M. Doyle
  4. 17J. Kerr ▼ 69'
  5. 28M. Shiels ▼ 74'
  6. 15A. Darge
  7. 24F. Fyvie
  8. 4C. Scully
  9. 5M. Niang ▼ 40'
  10. 9M. Megginson
  11. 10R. Burrell

Dự bị 6

  1. 27C. Stewart ▲ 40'
  2. 11K. Connell ▲ 69'
  3. 2J. Jones ▲ 74'
  4. 6W. Gillingham
  5. 1N. Suman
  6. 7P. McGowan
Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 14S. Dillon
  3. 3A. Steeves
  4. 4A. Quinn
  5. 18L. Graham
  6. 8P. Watson ▼ 68'
  7. 7G. Webster ▼ 86'
  8. 11B. Lyons ▼ 80'
  9. 23Matheus Machado ▼ 69'
  10. 10M. Gardyne
  11. 9K. Hester ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 17A. Shrive ▲ 68'
  2. 22C. Brown ▲ 68'
  3. 12B. Hermiston ▲ 69'
  4. 16C. Batchelor ▲ 80'
  5. 24R. Bradford ▲ 86'
  6. 19F. Donaldson
  7. 21R. Matthews
  8. 15I. Paton
  9. 20H. Craig

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
79Ghi được77
82Thủng lưới78
1.61Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu