Cove Rangers F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Montrose F.C.

Cove Rangers F.C. vs Montrose F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 3-1 Montrose F.C. tại League One, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 5, hòa 3, Montrose F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
WLDWL Cove Rangers F.C.
WWWWW Montrose F.C.
  1. 22' L. O'Donnell · D. Eguaibor 1-0
  2. 26' R. McAllister · C. Maguire 2-0
  3. 37' A. Steeves
  4. HT2-0
  5. 46' G. Stevenson E. Towler
  6. 46' T. North E. Glasgow
  7. 65' B. Yule
  8. 68' M. Strachan C. Maguire
  9. 72' 2-1 C. Sandilands · B. Lyons
  10. 78' L. Bisland A. Darge
  11. 82' T. Masson G. Webster
  12. 82' K. Bertie T. Sutherland
  13. 84' L. O'Donnell · R. McAllister 3-1
  14. 87' A. Clelland C. Sandilands
  15. FT3-1

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: Paul Hartley
  1. 1R. Mutch
  2. 15A. Darge ▼ 78'
  3. 6J. Eguaibor
  4. 32L. Parker
  5. 7R. Harrington
  6. 8B. Yule
  7. 17R. McAllister
  8. 22L. O'Donnell
  9. 77C. Maguire ▼ 68'
  10. 9M. Megginson
  11. 20D. Eguaibor

Dự bị 3

  1. 21B. Demus
  2. 2L. Bisland ▲ 78'
  3. 4M. Strachan ▲ 68'
Montrose F.C. HLV: Stewart Petrie
  1. 1H. Sharp
  2. 18E. Glasgow ▼ 46'
  3. 4A. Quinn
  4. 17E. Towler ▼ 46'
  5. 3A. Steeves
  6. 12K. Freeman
  7. 7G. Webster ▼ 82'
  8. 8C. Sandilands ▼ 87'
  9. 22C. Brown
  10. 11B. Lyons
  11. 10T. Sutherland ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 21M. Campbell
  2. 5K. Waddell
  3. 6T. Masson ▲ 82'
  4. 15G. Stevenson ▲ 46'
  5. 16T. North ▲ 46'
  6. 20K. Bertie ▲ 82'
  7. 23A. Clelland ▲ 87'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
56Ghi được75
54Thủng lưới90
1.19Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu