Cove Rangers F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Montrose F.C.

Cove Rangers F.C. vs Montrose F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 1-1 Montrose F.C. tại League One, 11 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 5, hòa 4, Montrose F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
WWLDW Cove Rangers F.C.
WWWWW Montrose F.C.
  1. 33' A. Steeves
  2. 40' K. Freeman
  3. HT0-0
  4. 46' 0-1 O. Stirton · A. Steeves
  5. 54' M. Gardyne C. Wighton
  6. 54' K. Bertie Matheus Machado
  7. 65' M. Megginson
  8. 67' Q. Coulson M. Megginson
  9. 67' M. Gaffney D. Glass
  10. 76' G. McGrath C. Scully
  11. 76' C. Brown O. Stirton
  12. 90'+4 L. Parker F. Fyvie
  13. 90'+1 B. Maciver-Redwood B. Lyons
  14. 90'+2 F. Marshall · F. Fyvie 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1N. Suman
  2. 3M. Doyle
  3. 7R. Harrington
  4. 15A. Darge
  5. 24F. Fyvie ▼ 90'
  6. 8B. Yule
  7. 4C. Scully ▼ 76'
  8. 10D. Glass ▼ 67'
  9. 17F. Marshall
  10. 18D. Lobban
  11. 9M. Megginson ▼ 67'

Dự bị 6

  1. 14Q. Coulson ▲ 67'
  2. 20M. Gaffney ▲ 67'
  3. 11G. McGrath ▲ 76'
  4. 32L. Parker ▲ 90'
  5. 21B. Demus
  6. 2F. Murray
Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 3A. Steeves
  3. 12K. Freeman
  4. 4A. Quinn
  5. 9O. Stirton ▼ 76'
  6. 6T. Masson
  7. 7G. Webster
  8. 23Matheus Machado ▼ 54'
  9. 16C. Sandilands
  10. 26C. Wighton ▼ 54'
  11. 11B. Lyons ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 10M. Gardyne ▲ 54'
  2. 20K. Bertie ▲ 54'
  3. 22C. Brown ▲ 76'
  4. 15B. Maciver-Redwood ▲ 90'
  5. 25A. Martin
  6. 17A. Shrive
  7. 21R. Matthews
  8. 8P. Watson
  9. 14S. Dillon

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
81Ghi được58
63Thủng lưới67
1.56Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu