Montrose F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cove Rangers F.C.

Montrose F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 1-1 Cove Rangers F.C. tại League One, 30 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 2, hòa 3, Cove Rangers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Sân vận động
Links Park, Montrose
Phong độ
WWWWW Montrose F.C.
WLDWL Cove Rangers F.C.
  1. 10' K. Hester · B. Lyons 1-0
  2. 42' 1-1 R. Burrell · B. Yule
  3. HT1-1
  4. 54' M. Doyle
  5. 65' B. Hermiston B. Lyons
  6. 65' C. Brown L. Callaghan
  7. 74' K. Waddell A. Steeves
  8. 74' P. Watson A. Shrive
  9. 82' S. Williamson M. Megginson
  10. 90'+2 L. Graham
  11. 90'+2 B. Yule
  12. FT1-1

Đội hình

Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1C. Gill
  2. 3A. Steeves ▼ 74'
  3. 2R. Williamson
  4. 4A. Quinn
  5. 18L. Graham
  6. 7G. Webster
  7. 19L. Callaghan ▼ 65'
  8. 11B. Lyons ▼ 65'
  9. 17A. Shrive ▼ 74'
  10. 10M. Gardyne
  11. 9K. Hester

Dự bị 9

  1. 12B. Hermiston ▲ 65'
  2. 22C. Brown ▲ 65'
  3. 5K. Waddell ▲ 74'
  4. 8P. Watson ▲ 74'
  5. 6H. Craig
  6. 14S. Dillon
  7. 16C. Batchelor
  8. 21R. Matthews
  9. 15R. Bradford
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1N. Suman
  2. 26M. Reynolds
  3. 3M. Doyle
  4. 17J. Kerr
  5. 2J. Jones
  6. 27C. Stewart
  7. 8B. Yule
  8. 4C. Scully
  9. 5M. Niang
  10. 9M. Megginson ▼ 82'
  11. 10R. Burrell

Dự bị 8

  1. 29S. Williamson ▲ 82'
  2. 6W. Gillingham
  3. 15A. Darge
  4. 7P. McGowan
  5. 11K. Connell
  6. 23J. Robertson
  7. 18T. Mykyta
  8. 22M. Gallagher

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
77Ghi được79
78Thủng lưới82
1.54Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu