Edinburgh City F.C.
2 : 5
FT · Hiệp một 2:1
·
Alloa Athletic F.C.

Edinburgh City F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 2-5 Alloa Athletic F.C. tại League One, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 4, hòa 1, Alloa Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
WWDDD Alloa Athletic F.C.
  1. 5' 0-1 L. Donnelly · T. Steven
  2. 17' Malik Zaid · O. McDonald 1-1
  3. 38' F. Deane 2-1
  4. 44' F. Deane
  5. HT2-1
  6. 51' 2-2 S. Taggart11m
  7. 66' C. O'Donnell Q. Coulson
  8. 66' C. Sammon L. Donnelly
  9. 70' 2-3 S. Taggart · E. Sutherland
  10. 75' C. McNamara F. Deane
  11. 75' S. Mair A. Faye
  12. 77' 2-4 T. Steven · S. Scougall
  13. 79' M. Virtanen S. Scougall
  14. 80' L. Parker
  15. 80' A. Roy E. Sutherland
  16. 82' C. Pitt O. McDonald
  17. 82' B. Devine C. Wilson
  18. 86' J. Robertson K. Roberts
  19. 90' 2-5 C. Pittphản lưới
  20. FT2-5

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 25R. Adams
  2. 5K. Ewen
  3. 6L. Parker
  4. 3Q. Mitchell
  5. 4C. Flatman
  6. 11C. Wilson ▼ 82'
  7. 10F. Deane ▼ 75'
  8. 9O. McDonald ▼ 82'
  9. 18A. Faye ▼ 75'
  10. 7Malik Zaid
  11. 8M. Sambou

Dự bị 5

  1. 16C. McNamara ▲ 75'
  2. 24S. Mair ▲ 75'
  3. 22C. Pitt ▲ 82'
  4. 20B. Devine ▲ 82'
  5. 21C. Quate
Alloa Athletic F.C.
  1. 1P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 23D. Devine
  5. 12S. Scougall ▼ 79'
  6. 8K. Roberts ▼ 86'
  7. 9L. Donnelly ▼ 66'
  8. 26Q. Coulson ▼ 66'
  9. 11T. Steven
  10. 28B. Wales
  11. 30E. Sutherland ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 20C. O'Donnell ▲ 66'
  2. 18C. Sammon ▲ 66'
  3. 14M. Virtanen ▲ 79'
  4. 16A. Roy ▲ 80'
  5. 25J. Robertson ▲ 86'
  6. 15D. McKay
  7. 19S. Buchanan
  8. 41T. Ogayi
  9. 7K. Cawley

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu50
49Ghi được73
124Thủng lưới85
1.11Bàn thắng mỗi trận1.46
2Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu