Edinburgh City F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Alloa Athletic F.C.

Edinburgh City F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 4-3 Alloa Athletic F.C. tại League One, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 4, hòa 1, Alloa Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Trọng tài
C. Napier
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
WWDDD Alloa Athletic F.C.
  1. 3' 0-1 A. Graham · L. Donnelly
  2. 7' 0-2 L. Donnelly · A. Graham
  3. 17' 0-3 A. Graham · C. O'Donnell
  4. 36' R. Shanley · C. Crane 1-3
  5. HT1-3
  6. 48' R. Shanley · J. Craigen 2-3
  7. 50' C. Crane
  8. 53' R. Shanley
  9. 55' C. O'Donnell
  10. 59' A. Delferrière C. Crane
  11. 59' D. Handling · I. Murray 3-3
  12. 64' A. King M. Miller
  13. 64' P. McLaren L. Donnelly
  14. 78' A. Graham
  15. 78' R. Shanley · K. Jacobs 4-3
  16. 82' O. See R. Shanley
  17. 83' L. Rankin C. Sammon
  18. 88' E. Johnson J. Robertson
  19. FT4-3

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 31R. Mutch
  2. 17L. Fontaine
  3. 3R. McIntyre
  4. 4L. Hamilton
  5. 30C. Crane ▼ 59'
  6. 13K. Jacobs
  7. 10D. Handling
  8. 28J. Craigen
  9. 23I. Murray
  10. 11J. Robertson ▼ 88'
  11. 7R. Shanley ▼ 82'

Dự bị 6

  1. 27A. Delferrière ▲ 59'
  2. 9O. See ▲ 82'
  3. 19E. Johnson ▲ 88'
  4. 25L. Boyle
  5. 16J. Brydon
  6. 1S. Ramsbottom
Alloa Athletic F.C. HLV: B. Rice
  1. 1W. Muir
  2. 5A. Graham
  3. 2S. Taggart
  4. 4C. Howie
  5. 8J. Robertson ▼ 88'
  6. 12S. Scougall
  7. 11M. Miller ▼ 64'
  8. 20C. O'Donnell
  9. 18C. Sammon ▼ 83'
  10. 9L. Donnelly ▼ 64'
  11. 15R. MacIver

Dự bị 6

  1. 16A. King ▲ 64'
  2. 22P. McLaren ▲ 64'
  3. 24L. Rankin ▲ 83'
  4. 31J. Hogarth
  5. 19S. Buchanan
  6. 10B. Rodden

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu52
69Ghi được81
69Thủng lưới72
1.6Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu