Edinburgh City F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Alloa Athletic F.C.

Edinburgh City F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 3-0 Alloa Athletic F.C. tại League One, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 4, hòa 1, Alloa Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
WWDDD Alloa Athletic F.C.
  1. 11' R. Mahon · S. Mercer 1-0
  2. 24' R. Mahon · L. Spence 2-0
  3. 34' L. Hamilton
  4. HT2-0
  5. 50' L. Spence
  6. 51' S. Hetherington
  7. 57' R. McLean R. Shanley
  8. 58' K. Ewen S. Mercer
  9. 61' Q. Coulson S. Buchanan
  10. 69' C. Sammon T. Steven
  11. 75' K. Offord R. Mahon
  12. 80' K. Jacobs D. Handling
  13. 82' I. Murray
  14. 89' K. Offord · K. Jacobs 3-0
  15. 90'+1 K. Jacobs
  16. FT3-0

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1A. McNeil
  2. 17L. Fontaine
  3. 4L. Hamilton
  4. 5S. Mercer ▼ 58'
  5. 29S. Gormley
  6. 10D. Handling ▼ 80'
  7. 16L. Spence
  8. 23I. Murray
  9. 8R. Leitch
  10. 9R. Shanley ▼ 57'
  11. 7R. Mahon ▼ 75'

Dự bị 6

  1. 14R. McLean ▲ 57'
  2. 18K. Ewen ▲ 58'
  3. 11K. Offord ▲ 75'
  4. 13K. Jacobs ▲ 80'
  5. 22E. Anukam
  6. 21C. Quate
Alloa Athletic F.C.
  1. 1P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 3E. Deveney
  5. 23D. Devine
  6. 12S. Scougall
  7. 4S. Hetherington
  8. 8K. Roberts
  9. 19S. Buchanan ▼ 61'
  10. 16A. Roy
  11. 11T. Steven ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 26Q. Coulson ▲ 61'
  2. 18C. Sammon ▲ 69'
  3. 15D. McKay
  4. 10B. Rodden
  5. 14M. Virtanen
  6. 7K. Cawley
  7. 21K. Burt

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu50
49Ghi được73
124Thủng lưới85
1.11Bàn thắng mỗi trận1.46
2Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu