Edinburgh City F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Alloa Athletic F.C.

Edinburgh City F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 0-2 Alloa Athletic F.C. tại League One, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 4, hòa 1, Alloa Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Trọng tài
C. Napier
Phong độ
WWDLD Edinburgh City F.C.
WWDDD Alloa Athletic F.C.
  1. 32' 0-1 L. Donnelly · G. Stanger
  2. HT0-1
  3. 46' O. See S. Warnock
  4. 62' S. Mercer K. Jacobs
  5. 76' C. Sammon R. MacIver
  6. 79' C. O'Donnell L. Donnelly
  7. 81' 0-2 Q. Coulson · M. Miller
  8. 82' R. Shanley I. Murray
  9. 86' A. King K. Cawley
  10. 88' K. MacDonald
  11. FT0-2

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 31R. Mutch
  2. 17L. Fontaine
  3. 2K. MacDonald
  4. 4L. Hamilton
  5. 30C. Crane
  6. 13K. Jacobs ▼ 62'
  7. 10D. Handling
  8. 28J. Craigen
  9. 23I. Murray ▼ 82'
  10. 19S. Warnock ▼ 46'
  11. 11J. Robertson

Dự bị 7

  1. 9O. See ▲ 46'
  2. 5S. Mercer ▲ 62'
  3. 7R. Shanley ▲ 82'
  4. 1S. Ramsbottom
  5. 20B. Stirling
  6. 26E. Anukam
  7. 3R. McIntyre
Alloa Athletic F.C. HLV: B. Rice
  1. 31J. Hogarth
  2. 4M. Doyle
  3. 2S. Taggart
  4. 6M. Durnan
  5. 14G. Stanger
  6. 7K. Cawley ▼ 86'
  7. 8J. Robertson
  8. 11M. Miller
  9. 26Q. Coulson
  10. 9L. Donnelly ▼ 79'
  11. 15R. MacIver ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 18C. Sammon ▲ 76'
  2. 20C. O'Donnell ▲ 79'
  3. 16A. King ▲ 86'
  4. 24L. Rankin
  5. 25R. Mohammed
  6. 19S. Buchanan
  7. 5A. Graham

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu52
69Ghi được81
69Thủng lưới72
1.6Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu