Alloa Athletic F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Edinburgh City F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 2-1 Edinburgh City F.C. tại League One, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 5, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 22
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Trọng tài
I. Snedden
Phong độ
WWDDD Alloa Athletic F.C.
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 4' Yellow Card
  2. 17' C. Sammon · L. Strachan 1-0
  3. 27' C. Sammon · D. Church 2-0
  4. HT2-0
  5. 49' C. O'Donnell S. Scougall
  6. 53' 2-1 J. Robertson · K. MacDonald
  7. 62' L. Donnelly K. Cawley
  8. 80' O. See R. Shanley
  9. 83' A. Graham C. Sammon
  10. 88' C. Tapping K. Jacobs
  11. FT2-1

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: B. Rice
  1. 31J. Hogarth
  2. 2S. Taggart
  3. 3D. Church
  4. 14G. Stanger
  5. 7K. Cawley ▼ 62'
  6. 8J. Robertson
  7. 12S. Scougall ▼ 49'
  8. 16A. King
  9. 27L. Strachan
  10. 18C. Sammon ▼ 83'
  11. 15R. MacIver

Dự bị 9

  1. 20C. O'Donnell ▲ 49'
  2. 9L. Donnelly ▲ 62'
  3. 5A. Graham ▲ 83'
  4. 24L. Rankin
  5. 1S. Gallacher
  6. 11M. Miller
  7. 25K. Offord
  8. 6M. Durnan
  9. 10B. Rodden
Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 31R. Mutch
  2. 17L. Fontaine
  3. 3R. McIntyre
  4. 2K. MacDonald
  5. 30C. Crane
  6. 13K. Jacobs ▼ 88'
  7. 10D. Handling
  8. 28J. Craigen
  9. 23I. Murray
  10. 11J. Robertson
  11. 7R. Shanley ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 9O. See ▲ 80'
  2. 8C. Tapping ▲ 88'
  3. 4L. Hamilton
  4. 1S. Ramsbottom
  5. 14K. Watson

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu43
81Ghi được69
72Thủng lưới69
1.56Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu