Alloa Athletic F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Edinburgh City F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 3-1 Edinburgh City F.C. tại League One, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 5, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WWDDD Alloa Athletic F.C.
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 37' B. Wales · S. Buchanan 1-0
  2. 44' A. Roy S. Buchanan
  3. HT1-0
  4. 46' M. Sambou E. Anukam
  5. 49' 1-1 O. See
  6. 51' M. Sambou
  7. 61' F. Deane
  8. 67' T. Steven Q. Coulson
  9. 67' C. McNamara F. Deane
  10. 76' B. Devine Malik Zaid
  11. 80' K. Fisher O. See
  12. 81' D. Conafrey F. Marshall
  13. 89' L. Fontainephản lưới 2-1
  14. 90'+2 T. Steven
  15. 90'+1 M. Virtanen K. Cawley
  16. 90' A. Roy 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Alloa Athletic F.C.
  1. 1P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 15D. McKay
  5. 7K. Cawley ▼ 90'
  6. 4S. Hetherington
  7. 8K. Roberts
  8. 20C. O'Donnell
  9. 19S. Buchanan ▼ 44'
  10. 26Q. Coulson ▼ 67'
  11. 28B. Wales

Dự bị 8

  1. 16A. Roy ▲ 44'
  2. 11T. Steven ▲ 67'
  3. 14M. Virtanen ▲ 90'
  4. 21K. Burt
  5. 5A. Graham
  6. 3E. Deveney
  7. 27J. Debayo
  8. 17N. Cannon
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 25R. Adams
  2. 17L. Fontaine
  3. 5S. Mercer
  4. 4K. Ewen
  5. 3Q. Mitchell
  6. 8F. Marshall ▼ 81'
  7. 10F. Deane ▼ 67'
  8. 11E. Anukam ▼ 46'
  9. 6S. Mair
  10. 9O. See ▼ 80'
  11. 7Malik Zaid ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 22M. Sambou ▲ 46'
  2. 20C. McNamara ▲ 67'
  3. 18B. Devine ▲ 76'
  4. 14K. Fisher ▲ 80'
  5. 24D. Conafrey ▲ 81'
  6. 16C. Pitt
  7. 21C. Quate

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
73Ghi được49
85Thủng lưới124
1.46Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới2
32Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu