Alloa Athletic F.C.
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Edinburgh City F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 2-4 Edinburgh City F.C. tại League One, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 5, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Trọng tài
D. McFarlane
Phong độ
WWDDD Alloa Athletic F.C.
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 8' C. Sammon · R. MacIver 1-0
  2. 21' 1-1 J. Robertson
  3. 25' C. Crane
  4. 33' 1-2 J. Robertson · C. Crane
  5. HT1-2
  6. 46' D. Church G. Stanger
  7. 50' B. Rodden S. Scougall
  8. 53' M. Durnan
  9. 54' 1-3 I. Murray
  10. 60' A. King M. Miller
  11. 61' C. O'Donnell A. Graham
  12. 62' C. O'Donnell
  13. 71' R. Shanley J. Robertson
  14. 75' M. Docherty K. MacDonald
  15. 79' E. Johnson
  16. 82' A. Delferriere
  17. 83' D. Handling O. See
  18. 83' K. Watson I. Murray
  19. 85' R. MacIver · D. Church 2-3
  20. 87' 2-4 D. Handling · C. Crane
  21. 90' R. MacIver
  22. 90'+1 C. Crane
  23. 90'+1 C. Crane
  24. FT2-4

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: B. Rice
  1. 31J. Hogarth
  2. 5A. Graham ▼ 61'
  3. 2S. Taggart
  4. 6M. Durnan
  5. 14G. Stanger ▼ 46'
  6. 7K. Cawley
  7. 8J. Robertson ▼ 71'
  8. 12S. Scougall ▼ 50'
  9. 11M. Miller ▼ 60'
  10. 18C. Sammon
  11. 15R. MacIver

Dự bị 7

  1. 3D. Church ▲ 46'
  2. 10B. Rodden ▲ 50'
  3. 16A. King ▲ 60'
  4. 20C. O'Donnell ▲ 61'
  5. 17S. Khyyam
  6. 21K. Burt
  7. 22P. McLaren
Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 31R. Mutch
  2. 17L. Fontaine
  3. 3R. McIntyre
  4. 2K. MacDonald ▼ 75'
  5. 4L. Hamilton
  6. 30C. Crane
  7. 27A. Delferriere
  8. 23I. Murray ▼ 83'
  9. 19E. Johnson
  10. 9O. See ▼ 83'
  11. 11J. Robertson ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 7R. Shanley ▲ 71'
  2. 33M. Docherty ▲ 75'
  3. 10D. Handling ▲ 83'
  4. 14K. Watson ▲ 83'
  5. 5M. Travis
  6. 22C. Brian
  7. 1S. Ramsbottom
  8. 18N. Reid

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu43
81Ghi được69
72Thủng lưới69
1.56Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu