Alloa Athletic F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Edinburgh City F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 1-1 Edinburgh City F.C. tại League One, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 5, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 8
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WWDDD Alloa Athletic F.C.
WWDLD Edinburgh City F.C.
  1. 34' D. Devine
  2. HT0-0
  3. 61' 0-1 R. Leitch
  4. 62' K. Offord R. McLean
  5. 69' L. Donnelly B. Wales
  6. 69' A. Roy · E. Deveney 1-1
  7. 72' R. Mahon R. Leitch
  8. 72' S. Mercer L. Fontaine
  9. 72' J. Wilkie D. Handling
  10. 81' K. Cawley S. Buchanan
  11. 85' C. Sammon T. Steven
  12. 90' L. Spence
  13. 90'+2 R. Shanley
  14. 90'+2 J. Debayo
  15. FT1-1

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: B. Rice
  1. 41T. Ogayi
  2. 2S. Taggart
  3. 27J. Debayo
  4. 3E. Deveney
  5. 23D. Devine
  6. 4S. Hetherington
  7. 8K. Roberts
  8. 19S. Buchanan ▼ 81'
  9. 16A. Roy
  10. 11T. Steven ▼ 85'
  11. 28B. Wales ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 9L. Donnelly ▲ 69'
  2. 7K. Cawley ▲ 81'
  3. 18C. Sammon ▲ 85'
  4. 15D. McKay
  5. 14M. Virtanen
  6. 21K. Burt
  7. 10B. Rodden
  8. 26Q. Coulson
  9. 6M. Neill
Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 25A. McAdams
  2. 17L. Fontaine ▼ 72'
  3. 3K. MacDonald
  4. 4L. Hamilton
  5. 30C. Crane
  6. 18K. Ewen
  7. 10D. Handling ▼ 72'
  8. 16L. Spence
  9. 8R. Leitch ▼ 72'
  10. 14R. McLean ▼ 62'
  11. 9R. Shanley

Dự bị 8

  1. 11K. Offord ▲ 62'
  2. 7R. Mahon ▲ 72'
  3. 5S. Mercer ▲ 72'
  4. 20J. Wilkie ▲ 72'
  5. 13K. Jacobs
  6. 6B. Stirling
  7. 29S. Gormley
  8. 21C. Quate

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
73Ghi được49
85Thủng lưới124
1.46Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới2
32Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu