Edinburgh City F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Falkirk F.C.

Edinburgh City F.C. vs Falkirk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 2-2 Falkirk F.C. tại League One, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 2, hòa 1, Falkirk F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WDLDW Edinburgh City F.C.
LDLLD Falkirk F.C.
  1. 8' K. Ewen Q. Mitchell
  2. 19' B. Devine S. Mercer
  3. 26' C. Donaldson
  4. 28' C. Flatman 1-0
  5. 34' A. Faye · F. Marshall 2-0
  6. 37' F. Marshall
  7. HT2-0
  8. 46' A. Faye
  9. 46' R. Shanley G. Oliver
  10. 46' F. Yeats S. McGinn
  11. 46' L. McCann S. Mackie
  12. 46' C. Miller A. Agyeman
  13. 46' A. Nesbitt J. Allan
  14. 53' 2-1 C. Miller · R. Shanley
  15. 61' F. Deane
  16. 76' C. McNamara F. Deane
  17. 90'+3 C. McNamara
  18. 90'+5 Ouzy See
  19. 90'+6 2-2 C. Miller11m
  20. FT2-2

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 25R. Adams
  2. 5S. Mercer ▼ 19'
  3. 6L. Parker
  4. 3Q. Mitchell ▼ 8'
  5. 4C. Flatman
  6. 8F. Marshall
  7. 10F. Deane ▼ 76'
  8. 11S. Mair
  9. 9O. See
  10. 18A. Faye
  11. 7Malik Zaid

Dự bị 6

  1. 20K. Ewen ▲ 8'
  2. 24B. Devine ▲ 19'
  3. 14C. McNamara ▲ 76'
  4. 21C. Quate
  5. 16C. Pitt
  6. 22M. Sambou
Falkirk F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 1S. Long
  2. 6C. Donaldson
  3. 2T. Lang
  4. 5L. Henderson
  5. 26S. Mackie ▼ 46'
  6. 4S. McGinn ▼ 46'
  7. 23E. Ross
  8. 8B. Spencer
  9. 9J. Allan ▼ 46'
  10. 18G. Oliver ▼ 46'
  11. 11A. Agyeman ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19R. Shanley ▲ 46'
  2. 14F. Yeats ▲ 46'
  3. 3L. McCann ▲ 46'
  4. 29C. Miller ▲ 46'
  5. 10A. Nesbitt ▲ 46'
  6. 31N. Hogarth
  7. 7C. Morrison
  8. 22B. McKay
  9. 20L. Bisland

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
49Ghi được120
124Thủng lưới41
1.11Bàn thắng mỗi trận2.45
2Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn35
23Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu