Edinburgh City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Falkirk F.C.

Edinburgh City F.C. vs Falkirk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 1-2 Falkirk F.C. tại League One, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 2, hòa 1, Falkirk F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 23
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Trọng tài
S. Kirkland
Phong độ
WDLDW Edinburgh City F.C.
DLLDW Falkirk F.C.
  1. 3' J. Robertson R. Shanley
  2. HT0-0
  3. 50' C. Morrison
  4. 52' 0-1 G. Oliver · C. Morrison
  5. 58' 0-2 C. Morrison · K. Kennedy
  6. 59' O. See L. Fontaine
  7. 69' C. Tapping D. Handling
  8. 72' L. Henderson
  9. 73' M. Wright G. Oliver
  10. 74' A. Meekison L. Henderson
  11. 74' O. See · C. Crane 1-2
  12. 75' B. McKay
  13. 80' S. Mackie
  14. 85' J. Allan K. Kennedy
  15. 90'+6 F. Yeats A. Meekison
  16. FT1-2

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 31R. Mutch
  2. 17L. Fontaine ▼ 59'
  3. 3R. McIntyre
  4. 2K. MacDonald
  5. 4L. Hamilton
  6. 30C. Crane
  7. 13K. Jacobs
  8. 10D. Handling ▼ 69'
  9. 28J. Craigen
  10. 23I. Murray
  11. 7R. Shanley ▼ 3'

Dự bị 6

  1. 11J. Robertson ▲ 3'
  2. 9O. See ▲ 59'
  3. 8C. Tapping ▲ 69'
  4. 25L. Boyle
  5. 1S. Ramsbottom
  6. 14K. Watson
Falkirk F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 1P. Morrison
  2. 22B. McKay
  3. 5L. Henderson ▼ 74'
  4. 26S. Mackie
  5. 15L. McCann
  6. 3B. Rowe
  7. 4S. McGinn
  8. 10A. Nesbitt
  9. 7C. Morrison
  10. 73K. Kennedy ▼ 85'
  11. 18G. Oliver ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 16M. Wright ▲ 73'
  2. 8A. Meekison ▲ 74'
  3. 9J. Allan ▲ 85'
  4. 14F. Yeats ▲ 90'
  5. 17B. Kinnear
  6. 29F. Malcolm
  7. 19R. Burrell
  8. 11C. McGuffie

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu52
69Ghi được94
69Thủng lưới63
1.6Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu