Edinburgh City F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Falkirk F.C.

Edinburgh City F.C. vs Falkirk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 0-2 Falkirk F.C. tại League One, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 2, hòa 1, Falkirk F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Phong độ
WDLDW Edinburgh City F.C.
LDLLD Falkirk F.C.
  1. 26' K. Jacobs
  2. 29' 0-1 A. Agyeman · A. Nesbitt
  3. 32' C. Crane
  4. HT0-1
  5. 46' R. Shanley R. McLean
  6. 46' 0-2 C. Morrison · A. Nesbitt
  7. 73' J. Allan A. Agyeman
  8. 74' O. Lawal R. MacIver
  9. 74' G. Oliver A. Nesbitt
  10. 77' R. Mahon R. Leitch
  11. 83' S. Honeyman C. Morrison
  12. 87' L. Bisland L. McCann
  13. 88' R. Shanley
  14. 90'+3 K. MacDonald
  15. FT0-2

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 21A. McAdams
  2. 3K. MacDonald
  3. 4L. Hamilton
  4. 30C. Crane
  5. 18K. Ewen
  6. 13K. Jacobs
  7. 23I. Murray
  8. 8R. Leitch ▼ 77'
  9. 20J. Wilkie
  10. 14R. McLean ▼ 46'
  11. 11K. Offord

Dự bị 7

  1. 9R. Shanley ▲ 46'
  2. 7R. Mahon ▲ 77'
  3. 24Q. Mitchell
  4. 1A. McNeil
  5. 29S. Gormley
  6. 22C. Brian
  7. 16L. Spence
Falkirk F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 1S. Long
  2. 6C. Donaldson
  3. 2T. Lang
  4. 5L. Henderson
  5. 3L. McCann ▼ 87'
  6. 10A. Nesbitt ▼ 74'
  7. 8B. Spencer
  8. 14F. Yeats
  9. 7C. Morrison ▼ 83'
  10. 17R. MacIver ▼ 74'
  11. 11A. Agyeman ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 9J. Allan ▲ 73'
  2. 21O. Lawal ▲ 74'
  3. 18G. Oliver ▲ 74'
  4. 30S. Honeyman ▲ 83'
  5. 20L. Bisland ▲ 87'
  6. 27O. Hayward
  7. 31N. Hogarth
  8. 33L. Sinclair
  9. 32R. Walker

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
49Ghi được120
124Thủng lưới41
1.11Bàn thắng mỗi trận2.45
2Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn35
23Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu