Falkirk F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Edinburgh City F.C.

Falkirk F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Falkirk F.C. 2-1 Edinburgh City F.C. tại League One, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Falkirk F.C. thắng 7, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Sân vận động
Falkirk Community Stadium, Falkirk
Phong độ
DLLDW Falkirk F.C.
WDLDW Edinburgh City F.C.
  1. 9' 0-1 I. Murray
  2. 32' L. Fontaine
  3. 40' R. Shanley
  4. 40' A. Nesbitt 1-1
  5. 43' L. Spence
  6. 45'+1 D. Handling
  7. HT1-1
  8. 46' K. Offord I. Murray
  9. 50' L. Henderson
  10. 52' S. Gormley
  11. 54' K. Offord
  12. 62' K. Jacobs R. Shanley
  13. 66' R. MacIver · C. Miller 2-1
  14. 67' A. Agyeman C. Morrison
  15. 67' E. Ross L. Henderson
  16. 68' L. Bisland C. Miller
  17. 81' R. McLean R. Mahon
  18. 82' S. Mercer D. Handling
  19. 84' J. Allan R. MacIver
  20. 88' L. Hamilton
  21. 90'+3 S. Mackie A. Nesbitt
  22. FT2-1

Đội hình

Falkirk F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 31N. Hogarth
  2. 6C. Donaldson
  3. 2T. Lang
  4. 5L. Henderson ▼ 67'
  5. 3L. McCann
  6. 10A. Nesbitt ▼ 90'
  7. 29C. Miller ▼ 68'
  8. 8B. Spencer
  9. 14F. Yeats
  10. 7C. Morrison ▼ 67'
  11. 17R. MacIver ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 11A. Agyeman ▲ 67'
  2. 23E. Ross ▲ 67'
  3. 20L. Bisland ▲ 68'
  4. 9J. Allan ▲ 84'
  5. 26S. Mackie ▲ 90'
  6. 1S. Long
  7. 21O. Lawal
  8. 35C. McCrone
Edinburgh City F.C. HLV: M. McIndoe
  1. 1A. McNeil
  2. 17L. Fontaine
  3. 4L. Hamilton
  4. 30C. Crane
  5. 29S. Gormley
  6. 10D. Handling ▼ 82'
  7. 16L. Spence
  8. 23I. Murray ▼ 46'
  9. 8R. Leitch
  10. 9R. Shanley ▼ 62'
  11. 7R. Mahon ▼ 81'

Dự bị 6

  1. 11K. Offord ▲ 46'
  2. 13K. Jacobs ▲ 62'
  3. 14R. McLean ▲ 81'
  4. 5S. Mercer ▲ 82'
  5. 21C. Quate
  6. 18K. Ewen

Thống kê

01
70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
120Ghi được49
41Thủng lưới124
2.45Bàn thắng mỗi trận1.11
20Giữ sạch lưới2
35Trên 2.5 bàn35
63Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu