Edinburgh City F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Falkirk F.C.

Edinburgh City F.C. vs Falkirk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Edinburgh City F.C. 0-3 Falkirk F.C. tại League One, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Edinburgh City F.C. thắng 2, hòa 1, Falkirk F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Meadowbank Stadium, Edinburgh
Trọng tài
A. Newlands
Phong độ
WDLDW Edinburgh City F.C.
LDLLD Falkirk F.C.
  1. 21' 0-1 C. Morrison · A. Nesbitt
  2. HT0-1
  3. 46' E. Johnson R. McIntyre
  4. 46' D. Handling C. Tapping
  5. 48' L. Hamilton
  6. 54' 0-2 G. Oliver · F. Yeats
  7. 63' R. Shanley O. See
  8. 68' D. Handling
  9. 77' R. Burrell J. Alegría
  10. 77' O. Lawal C. McGuffie
  11. 78' L. McCann
  12. 88' P. Carroll G. Oliver
  13. 89' P. Carroll
  14. 90' 0-3 R. Burrell · P. Carroll
  15. FT0-3

Đội hình

Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 31R. Mutch
  2. 17L. Fontaine
  3. 3R. McIntyre ▼ 46'
  4. 2K. MacDonald
  5. 4L. Hamilton
  6. 16J. Brydon
  7. 27A. Delferriere
  8. 8C. Tapping ▼ 46'
  9. 23I. Murray
  10. 9O. See ▼ 63'
  11. 11J. Robertson

Dự bị 9

  1. 19E. Johnson ▲ 46'
  2. 10D. Handling ▲ 46'
  3. 7R. Shanley ▲ 63'
  4. 1S. Ramsbottom
  5. 33M. Docherty
  6. 22C. Brian
  7. 5M. Travis
  8. 14K. Watson
  9. 18N. Reid
Falkirk F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 31N. Hogarth
  2. 6C. Donaldson
  3. 26S. Mackie
  4. 15L. McCann
  5. 4S. McGinn
  6. 10A. Nesbitt
  7. 11C. McGuffie ▼ 77'
  8. 7C. Morrison
  9. 14F. Yeats
  10. 18G. Oliver ▼ 88'
  11. 9J. Alegría ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 19R. Burrell ▲ 77'
  2. 21O. Lawal ▲ 77'
  3. 28P. Carroll ▲ 88'
  4. 12P. Martin
  5. 17J. Wilson
  6. 16S. Ross
  7. 20B. Sneddon

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu52
69Ghi được94
69Thủng lưới63
1.6Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu