Falkirk F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Edinburgh City F.C.

Falkirk F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Falkirk F.C. 1-2 Edinburgh City F.C. tại League One, 18 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Falkirk F.C. thắng 7, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 35
Sân vận động
Falkirk Community Stadium, Falkirk
Trọng tài
A. Newlands
Phong độ
DLLDW Falkirk F.C.
WDLDW Edinburgh City F.C.
  1. 9' I. Murray B. Stirling
  2. HT0-0
  3. 59' C. Morrison C. McGuffie
  4. 65' B. Rowe R. Williamson
  5. 65' M. Kucheryavyi S. McGinn
  6. 71' D. Handling J. Robertson
  7. 72' O. Lawal A. Nesbitt
  8. 72' 0-1 D. Handling · S. Warnock
  9. 73' G. Oliver R. Burrell
  10. 75' S. Mercer
  11. 85' K. Kennedy 1-1
  12. 90'+4 E. Anukam O. See
  13. 90'+2 1-2 I. Murray · D. Handling
  14. FT1-2

Đội hình

Falkirk F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 17B. Kinnear
  2. 22B. McKay
  3. 6C. Donaldson
  4. 2R. Williamson ▼ 65'
  5. 5L. Henderson
  6. 15L. McCann
  7. 4S. McGinn ▼ 65'
  8. 10A. Nesbitt ▼ 72'
  9. 11C. McGuffie ▼ 59'
  10. 73K. Kennedy
  11. 19R. Burrell ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 7C. Morrison ▲ 59'
  2. 3B. Rowe ▲ 65'
  3. 23M. Kucheryavyi ▲ 65'
  4. 21O. Lawal ▲ 72'
  5. 18G. Oliver ▲ 73'
  6. 1P. Morrison
  7. 9J. Allan
  8. 16M. Wright
  9. 14F. Yeats
Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 31R. Mutch
  2. 2K. MacDonald
  3. 4L. Hamilton
  4. 5S. Mercer
  5. 20B. Stirling ▼ 9'
  6. 13K. Jacobs
  7. 28J. Craigen
  8. 19S. Warnock
  9. 9O. See ▼ 90'
  10. 11J. Robertson ▼ 71'
  11. 7R. Shanley

Dự bị 7

  1. 23I. Murray ▲ 9'
  2. 10D. Handling ▲ 71'
  3. 26E. Anukam ▲ 90'
  4. 30C. Crane
  5. 6B. Devine
  6. 22C. McNamara
  7. 1B. Bain

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu43
94Ghi được69
63Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu