Falkirk F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Edinburgh City F.C.

Falkirk F.C. vs Edinburgh City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Falkirk F.C. 2-0 Edinburgh City F.C. tại League One, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Falkirk F.C. thắng 7, hòa 1, Edinburgh City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Sân vận động
Falkirk Community Stadium, Falkirk
Trọng tài
S. Kirkland
Phong độ
DLLDW Falkirk F.C.
WDLDW Edinburgh City F.C.
  1. 45'+1 J. Robertson
  2. HT0-0
  3. 53' O. Lawal 1-0
  4. 56' C. Donaldson
  5. 72' R. Shanley J. Robertson
  6. 75' R. Shanley
  7. 75' J. Alegría R. Burrell
  8. 76' K. Kennedy O. Lawal
  9. 78' J. Brydon K. Jacobs
  10. 80' E. Johnson A. Delferriere
  11. 84' L. McCann 2-0
  12. 85' C. McGuffie C. Morrison
  13. 85' S. Hetherington G. Oliver
  14. 89' C. Crane
  15. 89' L. Hamilton
  16. 90'+5 F. Yeats A. Nesbitt
  17. FT2-0

Đội hình

Falkirk F.C. HLV: J. McGlynn
  1. 31N. Hogarth
  2. 22B. McKay
  3. 6C. Donaldson
  4. 5L. Henderson
  5. 15L. McCann
  6. 4S. McGinn
  7. 10A. Nesbitt ▼ 90'
  8. 7C. Morrison ▼ 85'
  9. 21O. Lawal ▼ 76'
  10. 18G. Oliver ▼ 85'
  11. 19R. Burrell ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 9J. Alegría ▲ 75'
  2. 73K. Kennedy ▲ 76'
  3. 11C. McGuffie ▲ 85'
  4. 8S. Hetherington ▲ 85'
  5. 14F. Yeats ▲ 90'
  6. 20B. Sneddon
  7. 12P. Martin
  8. 26S. Mackie
  9. 16S. Ross
Edinburgh City F.C. HLV: A. Maybury
  1. 31R. Mutch
  2. 17L. Fontaine
  3. 4L. Hamilton
  4. 30C. Crane
  5. 27A. Delferriere ▼ 80'
  6. 13K. Jacobs ▼ 78'
  7. 10D. Handling
  8. 28J. Craigen
  9. 23I. Murray
  10. 9O. See
  11. 11J. Robertson ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 7R. Shanley ▲ 72'
  2. 16J. Brydon ▲ 78'
  3. 19E. Johnson ▲ 80'
  4. 3R. McIntyre
  5. 1S. Ramsbottom

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu43
94Ghi được69
63Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu