Al Ahli Saudi FC vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 3-1 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 8, hòa 2, Al-Hazm thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- LWLWD Al Ahli Saudi FC
- LDDWL Al-Hazm
- 2' 0-1 Ahmed Al-Nakhli · Elton Acolatse
- 21' Francisco Trincão · Ivan Toney 1-1
- 32' Ivan Toney11m 2-1
- 45' Ivan Toney 3-1
- 45' ▲ Mory Konate ▼ Abdullah Al Shanqiti
- 45' ▲ Amir Saâyoud ▼ Ahmed Al-Shamrani
- HT3-1
- 46' Sultan Tanker
- 49' Ivan Toney11mhỏng 11m
- 63' ▲ Mohammed Eissa Saleh Al-Jamaan Al-Yami ▼ Saud Al-Rashid
- 69' ▲ Firas Al-Buraikan ▼ Francisco Trincão
- 70' ▲ Meshal Al Materai ▼ Wenderson Galeno
- 75' ▲ Mohammed Abdulrahman Yousef ▼ Saeed Baattia
- 81' Ivan Toney
- 83' ▲ Mohammed Al Hamdani ▼ Elton Acolatse
- 83' ▲ Waleed Al-Shanqiti ▼ Aboubacar·Diakite
- 90' ▲ Rayan Hamed Hamidou ▼ Eduard Spertsyan
- 90' ▲ Saad Yaslam Balobaid ▼ Zakaria Hawsawi
- FT3-1
Đội hình
- 16É. Mendy 7.0
- 15Saeed Baattia ▼ 75' 6.4
- 28M. Demiral 6.4
- 3Ibañez 6.8
- 2Zakaria Al Hawsawi ▼ 90' 7.1
- 6V. Atangana Edoa 6.6
- 8E. Spertsyan ▼ 90' 6.8
- 7Trincão ⚽ 7.7
- 47Waheb Saleh 7.1
- 13Galeno 6.5
- 17I. Toney ⚽2 ⇢ 8.5
Dự bị 9
- 11Meshal Al Mutairi 7.2
- 9Feras Al Brikan 6.7
- 29Mohammed Yousef ▲ 75' 6.5
- 5Mohammed Bakor
- 31Saad Yaslam 0
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 25Faisal Ibrahim Ahmed Fallatah
- 46Rayane Hamidou ▲ 90' 0
- 21Abdullah Radif
- 23Ibrahim Zaid 5.7
- 2Saud Al Rashed 5.8
- 13Abdullah Al Shanqiti ▼ 45' 5.9
- 4Sultan Tanker 6.4
- 27Ahmed Al Nakhli ⚽ 6.8
- 24A. Bah 6.6
- 17Bonheur Mugisha 6.4
- 70Ahmed Al Shamrani ▼ 45' 6.0
- 28S. Bendebka 5.9
- 7E. Acolatse ⇢ ▼ 83' 7.3
- 29Aboubacar Diakite ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 36J. Staněk
- 77M. Al Hamdani ▲ 83' 6.3
- 82Abdulaziz Al-Harbi
- 98A. Al Hujaili
- 11Waleed Al Shanqiti ▲ 83' 6.1
- 5Mohammed Issa 5.6
- 95Jaser Ateeq
- 8M. Konaté ▲ 45' 6.2
- 10A. Sayoud 6.9
Thống kê
00⚑5
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
23Dứt điểm18
8Trúng đích3
9Chệch đích10
20Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
5Phạt góc4
4Việt vị1
19Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
400Chuyền bóng393
343Chuyền chính xác328
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 23 - 5 | +18 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 3 | 7 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 4 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 6 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 7 - 5 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 13 | 7 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 15 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 17 | 7 | 3 - 12 | -9 | 3 | |
| 18 | 7 | 5 - 13 | -8 | 2 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
18Trận đấu9
35Ghi được10
27Thủng lưới13
1.94Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai3