Al Ahli Saudi FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Hazm

Al Ahli Saudi FC vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 8, hòa 2, Al-Hazm thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Trọng tài
Khaled Salwi
Phong độ
LLWLW Al Ahli Saudi FC
LDDWL Al-Hazm
  1. 8' Moha
  2. 12' Ezgjan Alioski
  3. 28' Haitham Asiri
  4. 38' Dankler
  5. 38' Fahad Al Obaid
  6. 39' Khaled Al-Barakah Abdulrahman Al-Dakheel
  7. 44' Omar Al Somah · E. Alioski 1-0
  8. 45'+2 Haitham Asiri
  9. HT1-0
  10. 57' Ahmed Al-Najei Ahmed Al-Juwaid
  11. 57' Mohammad Al-Sahlawi M. Rharsalla
  12. 78' Ziyad Al-Johani Housain Al-Moqahwi
  13. 78' Sultan Faqihi Fahad Al-Obaid
  14. 78' Abdulelah Al Shammry A. Hafidi
  15. 87' Fahad Al-Hamad E. Alioski
  16. 87' Mohammed Majrashi Omar Al Somah
  17. FT1-0

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Hasi
  1. 71Mohammed Al Yami 7.3
  2. 3Dankler 7.3
  3. 37Abdulbasit Al-Hindi 7.3
  4. 11Housain Al-Moqahwi ▼ 78' 7.0
  5. 7E. Alioski ▼ 87' 7.3
  6. 8F. Bradarić 7.2
  7. 16Nooh Al-Mousa 7.3
  8. 26Mohammed Al-Majhad 6.7
  9. 9Omar Al Somah ▼ 87' 7.2
  10. 29Abdulrahman Ghareeb 6.7
  11. 17Haitham Asiri 6.9

Dự bị 9

  1. 30Ziyad Al-Johani ▲ 78' 5.9
  2. 2Fahad Al-Hamad ▲ 87' 6.7
  3. 19Mohammed Majrashi ▲ 87' 6.3
  4. 13Hani Al-Sebyani
  5. 1Yasser Al-Mosailem
  6. 10Salman Al-Mowasher
  7. 77Hassan Al-Ali
  8. 14Firas Al-Ghamdi
  9. 23Abdullah Tarmin
Al-Hazm Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Gâlcă
  1. 23Ibrahim Zaid 7.2
  2. 34Abdulrahman Al-Dakheel ▼ 39' 6.9
  3. 24Fahad Al-Obaid ▼ 78' 6.3
  4. 4Alison 6.9
  5. 13A. Hafidi ▼ 78' 6.6
  6. 88Osama Al-Khalaf 7.5
  7. 95N. Zerhouni 7.0
  8. 16Saud Zidan 7.3
  9. 6Ahmed Al-Juwaid ▼ 57' 6.9
  10. 11O. John 6.9
  11. 21M. Rharsalla ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 3Khaled Al-Barakah ▲ 39' 6.7
  2. 5Ahmed Al-Najei ▲ 57' 6.6
  3. 87Mohammad Al-Sahlawi ▲ 57' 6.6
  4. 14Sultan Faqihi ▲ 78' 6.2
  5. 18Abdulelah Al Shammry ▲ 78' 6.5
  6. 66Farhan Al-Aazmi
  7. 17Abdulrahman Al-Harthi
  8. 1Dawood Al Saeed
  9. 41Thaar Al-Otaibi

Thống kê

034
220
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm10
6Trúng đích2
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
373Chuyền bóng433
308Chuyền chính xác355
83%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 12 - 1 +11 9
2
Al-Ittihad
3 10 - 4 +6 9
3
Al-Qadisiyah FC
3 7 - 4 +3 7
4
Al Khaleej Saihat
3 8 - 3 +5 6
5
Al-Suqoor FC
3 3 - 2 +1 6
6
Al Taawoun FC
3 7 - 8 -1 6
7
Al Hilal SFC
3 7 - 5 +2 5
8
Al Ahli Saudi FC
3 4 - 3 +1 5
9
Ettifaq FC
3 3 - 5 -2 4
10
Al Shabab FC (Riyadh)
3 2 - 4 -2 4
11
Al-Fayha
3 2 - 4 -2 4
12
Al-Kholood Club
3 3 - 5 -2 3
13
Al Riyadh
3 3 - 8 -5 3
14
Al-Hazm
3 1 - 2 -1 2
15
Damac FC
3 3 - 5 -2 1
16
Al Fateh SC
3 3 - 6 -3 1
17
Al Najma
3 2 - 6 -4 0
18
Al Akhdoud Club
3 4 - 9 -5 0
Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
47Ghi được26
53Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận0.79
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu