Al Ahli Saudi FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Al-Hazm

Al Ahli Saudi FC vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 3-1 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 8, hòa 2, Al-Hazm thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Sân vận động
Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
Phong độ
LLWLW Al Ahli Saudi FC
LDDWL Al-Hazm
  1. 6' Roberto Firmino · Ali Majrashi 1-0
  2. 10' Roberto Firmino · R. Mahrez 2-0
  3. 13' Yousef Al-Shammari
  4. 20' Ahmad Al Mhemaid
  5. 33' Nawaf Al Habashi Sultan Tanker
  6. HT2-0
  7. 49' Mohammed Al Thani B. Traoré
  8. 50' 2-1 Vina
  9. 66' Mohammed Al Majhad R. Boudebouz
  10. 66' Fahad Al Rashidi R. Mahrez
  11. 70' Ammar Al Najjar Basil Al Sayyali
  12. 70' Khalil Al Absi Mansour Al Shammari
  13. 71' Yazeed Al Bakr Yousef Al Shammari
  14. 72' Roberto Firmino 3-1
  15. 83' Hassan Al Ali Ziyad Al Johani
  16. 87' Abdulbaset Al-Hindi
  17. 90'+2 Sumayhan Al Nabit F. Kessié
  18. 90'+2 Ali Al Asmari A. Saint-Maximin
  19. FT3-1

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Jaissle
  1. 16É. Mendy 5.9
  2. 27Ali Majrashi 8.3
  3. 3Ibañez 6.9
  4. 37Abdulbasit Hindi 6.9
  5. 11E. Alioski 6.9
  6. 30Ziyad Al Johani ▼ 83' 6.6
  7. 79F. Kessié ▼ 90' 7.5
  8. 7R. Mahrez ▼ 66' 7.2
  9. 9R. Boudebouz ▼ 66' 6.9
  10. 97A. Saint-Maximin ▼ 90' 7.3
  11. 10Roberto Firmino ⚽3 9.2

Dự bị 9

  1. 29Mohammed Al Majhad ▲ 66' 7.0
  2. 19Fahad Al Rashidi ▲ 66' 7.2
  3. 77Hassan Al Ali ▲ 83' 6.7
  4. 8Sumayhan Al Nabit ▲ 90'
  5. 40Ali Al Asmari ▲ 90'
  6. 6Bassam Al Hurayji
  7. 1Abdulrahman Al Sanbi
  8. 26Fahad Al Hamad
  9. 13Ibrahim Al Zubaidi
Al-Hazm Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Filipe Gouveia
  1. 30A. Dahmen 6.7
  2. 61Radhi Al Otaibi 6.2
  3. 5Sultan Tanker ▼ 33' 6.2
  4. 3Talal Al-Absi 6.5
  5. 99Ahmad Al Mhemaid 6.0
  6. 24Mansour Al Shammari ▼ 70' 6.9
  7. 6Basil Al Sayyali ▼ 70' 6.3
  8. 21B. Traoré ▼ 49' 6.6
  9. 20Tozé 6.5
  10. 29Vina 7.3
  11. 7Yousef Al Shammari ▼ 71' 6.7

Dự bị 7

  1. 19Nawaf Al Habashi ▲ 33' 6.7
  2. 11Mohammed Al Thani ▲ 49' 6.5
  3. 15Ammar Al Najjar ▲ 70' 6.3
  4. 14Khalil Al Absi ▲ 70' 6.2
  5. 13Yazeed Al Bakr ▲ 71' 6.2
  6. 23Ibrahim Zaid
  7. 66Turki Fahad Al Mutairi

Thống kê

013
820
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm11
7Trúng đích2
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc8
8Việt vị2
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
507Chuyền bóng332
454Chuyền chính xác263
90%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
67Ghi được36
35Thủng lưới78
1.97Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu