Al-Hazm vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 0-4 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 0, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- LDDWL Al-Hazm
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 13' ▲ Mohammed Abusabaan ▼ Rayan Al Mousa
- 22' Muhammed Badammosi
- 38' Majed Mohammed
- 40' Rayan Hamed
- 45'+1 0-1 R. Mahrez · Feras Al Brikan
- HT0-1
- 46' ▲ M. Demiral ▼ Rayan Hamidou
- 58' 0-2 Gabri Veiga · A. Saint-Maximin
- 66' Roger Ibañez
- 70' ▲ Farhan Al Azzmi ▼ Majed Qasheesh
- 71' ▲ Vina ▼ Mohammed Abusabaan
- 71' ▲ Khalil Al Absi ▼ F. Selemani
- 79' ▲ Roberto Firmino ▼ Gabri Veiga
- 81' 0-3 Feras Al Brikan · M. Demiral
- 87' ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ A. Saint-Maximin
- 88' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ R. Mahrez
- 88' ▲ Ziyad Al Johani ▼ F. Késsié
- 89' Farhan Al-Azmi
- 90'+1 0-4 M. Demiral
- FT0-4
Đội hình
- 30A. Dahmen 8.0
- 13Yazeed Al Bakr 6.5
- 2Paulo Ricardo 6.2
- 36Bruno Viana 6.2
- 27Majed Qasheesh ▼ 70' 6.3
- 11Mohammed Al Thani 6.5
- 95Rayan Al Mousa ▼ 13' 6.3
- 21B. Traoré 6.9
- 20Tozé 6.6
- 90M. Badamosi 6.7
- 10F. Selemani ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 88Mohammed Abusabaan ▲ 13' 6.3
- 12Farhan Al Azzmi ▲ 70' 6.3
- 29Vina ▲ 71' 6.9
- 14Khalil Al Absi ▲ 71' 6.9
- 19Nawaf Al Habashi
- 24Mansour Al Shammari
- 33Majed Al Ghamdi
- 3Talal Al Absi
- 6Basil Al Sayyali
- 16É. Mendy 7.7
- 27Ali Majrashi 7.2
- 46Rayan Hamidou ▼ 46' 7.0
- 3Ibañez 7.2
- 31Saad Yaslam 6.9
- 29Mohammed Al Majhad 7.3
- 79F. Késsié ▼ 88' 7.0
- 7R. Mahrez ⚽ ▼ 88' 8.3
- 24Gabri Veiga ⚽ ▼ 79' 8.3
- 97A. Saint-Maximin ⇢ ▼ 87' 7.3
- 20Feras Al Brikan ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 28M. Demiral ⚽ ▲ 46' 8.3
- 10Roberto Firmino ▲ 79' 6.2
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 87'
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 88'
- 30Ziyad Al Johani ▲ 88'
- 40Ali Al Asmari
- 26Fahad Al Hamad
- 13Ibrahim Al Zubaidi
- 1Abdulrahman Al Sanbi
Thống kê
03⚑3
⚑1220
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm19
4Trúng đích12
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc12
2Việt vị0
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
8Cứu thua4
291Chuyền bóng435
245Chuyền chính xác366
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
36Ghi được67
78Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1.97
6Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai28