Al Ahli Saudi FC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Hazm

Al Ahli Saudi FC vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 2-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 8, hòa 2, Al-Hazm thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
LLWLW Al Ahli Saudi FC
LDDWL Al-Hazm
  1. 33' I. Zaied B. Varela
  2. 36' Ziyad Aljohani
  3. 40' Ahmed Al-Nakhli
  4. 45'+6 Franck Kessié
  5. HT0-0
  6. 46' S. Al Rashid A. Al Nakhli
  7. 58' I. Toney 1-0
  8. 64' Z. Al Hawsawi M. Dams
  9. 64' F. Al Buraikan Galeno
  10. 73' Y. Oumarou M. Al Yami
  11. 73' Y. Al Shammari N. Al Habashi
  12. 76' S. Tankerphản lưới 2-0
  13. 78' A. Al Shamrani A. Al Harbi
  14. 79' Mohammed Abdulrahman
  15. 80' S. Abu Al Shamat R. Mahrez
  16. 81' E. Al Muwallad F. Kessie
  17. 90'+3 Y. Madani M. Abdulrahman
  18. FT2-0

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 16E. Mendy 7.2
  2. 29M. Abdulrahman ▼ 90' 7.3
  3. 46R. Hamidou
  4. 3Ibanez 7.7
  5. 32M. Dams ▼ 64' 6.7
  6. 30Z. Al Johani 7.2
  7. 79F. Kessie ▼ 81' 6.3
  8. 7R. Mahrez ▼ 80' 7.2
  9. 20Matheus Goncalves 6.9
  10. 13Galeno ▼ 64' 8.3
  11. 17I. Toney 6.7

Dự bị 7

  1. 62A. Abdo
  2. 1A. Al Sanbi
  3. 2Z. Al Hawsawi ▲ 64' 6.6
  4. 60Y. Madani ▲ 90'
  5. 14E. Al Muwallad ▲ 81' 6.3
  6. 47S. Abu Al Shamat ▲ 80' 7.0
  7. 9F. Al Buraikan ▲ 64' 6.2
Al-Hazm Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jalel Kadri
  1. 14B. Varela ▼ 33' 7.0
  2. 82A. Al Harbi ▼ 78' 6.0
  3. 13A. Al Shanqiti 6.7
  4. 4S. Tanker 6.3
  5. 27A. Al Nakhli ▼ 46' 6.9
  6. 32L. Rosier 7.0
  7. 19N. Al Habashi ▼ 73' 6.7
  8. 5M. Al Yami ▼ 73' 6.5
  9. 24A. Bah 6.9
  10. 10F. Martins 6.2
  11. 9O. Al Somah 6.3

Dự bị 9

  1. 23I. Zaied ▲ 33' 8.5
  2. 34A. Al Dakheel
  3. 2S. Al Rashid ▲ 46' 6.3
  4. 26A. Al Dhuwayhi
  5. 8A. Al Harajin
  6. 15A. Al Khaibary
  7. 70A. Al Shamrani ▲ 78' 6.7
  8. 37Y. Oumarou ▲ 73' 6.7
  9. 7Y. Al Shammari ▲ 73' 6.5

Thống kê

0313
210
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm7
9Trúng đích1
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
13Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
1Cứu thua8
369Chuyền bóng340
306Chuyền chính xác269
83%Chính xác chuyền79%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu36
107Ghi được41
46Thủng lưới59
2.06Bàn thắng mỗi trận1.14
23Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn21
59Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu